Real Cundinamarca vs Union Magdalena
Tỷ số chung cuộc: Real Cundinamarca 1-2 Union Magdalena tại Categoría Primera B, 4 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Cundinamarca thắng 1, hòa 0, Union Magdalena thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura · Vòng 10
- Phong độ
- DLWWL Real Cundinamarca
- LLLWL Union Magdalena
- 18' 0-1 J. Sarmiento
- 45'+1 A. Escobar
- 45'+5 M. Parra
- 45'+3 0-2 C. Sención
- HT0-2
- 46' ▲ I. Camacho ▼ B. Sanchéz
- 46' ▲ J. Rubiano ▼ A. Rocha
- 46' ▲ S. Guerrero ▼ M. Parra
- 55' ▲ G. Arrieta ▼ C. Sención
- 61' A. L. Spina
- 61' ▲ V. Palomeque ▼ A. Escobar
- 64' J. Giraldo
- 67' J. Cajares
- 69' ▲ A. Oñate ▼ J. Cabal
- 70' A. F. Correa Osorio
- 74' ▲ S. Carvajal ▼ D. Orozco
- 78' V. Palomeque
- 82' J. Wallens
- 84' J. Guerrero
- 86' D. Orozco
- 90' J. Cajares
- 90' J. Cajares
- 90' ▲ D. Ortíz ▼ J. Sarmiento
- 90'+1 ▲ R. Vanegas ▼ Juan Giraldo
- 90'+1 ▲ C. Iguarán ▼ A. Carreño
- 90'+4 S. Carvajal 1-2
- FT1-2
Đội hình
- W. Asprilla
- B. Sanchéz ▼ 46'
- J. Madrid
- J. Abonía
- A. Rocha ▼ 46'
- J. Viveros
- J. Cajares
- J. Angulo
- M. Parra ▼ 46'
- D. Orozco ▼ 74'
- J. Cabal ▼ 69'
Dự bị 7
- I. Camacho ▲ 46'
- J. Rubiano ▲ 46'
- S. Guerrero ▲ 46'
- A. Oñate ▲ 69'
- S. Carvajal ▲ 74'
- K. Cataño
- J. Barreiro
- J. Wallens
- A. Correa
- Jaime Giraldo ▼ 90'
- D. Mera
- J. Tello
- C. Sención ▼ 55'
- Juan Giraldo ▼ 90'
- A. Escobar ▼ 61'
- A. Spina
- J. Sarmiento ▼ 90'
- A. Carreño ▼ 90'
Dự bị 7
- G. Arrieta ▲ 55'
- V. Palomeque ▲ 61'
- D. Ortíz ▲ 90'
- R. Vanegas ▲ 90'
- C. Iguarán ▲ 90'
- E. Ocampo
- G. Gómez
Thống kê
15
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 28 - 15 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 5 | 16 | 25 - 17 | +8 | 27 | |
| 6 | 16 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 7 | 16 | 23 - 18 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 8 | 16 | 20 - 18 | +2 | 22 | |
| 10 | 16 | 13 - 14 | -1 | 22 | |
| 11 | 16 | 28 - 28 | 0 | 19 | |
| 12 | 16 | 19 - 18 | +1 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 13 | 16 | 21 - 28 | -7 | 14 | |
| 13 | 16 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 14 | 16 | 25 - 29 | -4 | 15 | |
| 16 | 16 | 5 - 34 | -29 | 5 | |
| 16 | 16 | 9 - 34 | -25 | 10 |
So sánh
41Trận đấu50
49Ghi được74
47Thủng lưới43
1.2Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai37