Internacional Palmira vs Bogota FC
Tỷ số chung cuộc: Internacional Palmira 3-0 Bogota FC tại Categoría Primera B, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Internacional Palmira thắng 3, hòa 2, Bogota FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Francisco Rivera Escobar, Palmira
- Phong độ
- WLLLW Internacional Palmira
- LWLLD Bogota FC
- 12' E. Martínez 1-0
- 14' J. Ditta 2-0
- 34' E. Martínez 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Domínguez ▼ A. Gutiérrez
- 46' ▲ C. Zambrano ▼ L. Cueto
- 59' ▲ K. González ▼ J. Gamboa
- 59' ▲ J. Leudo ▼ M. Sánchez de León
- 65' ▲ N. Vargas ▼ C. Berrío
- 72' ▲ J. Arcila ▼ Ó. Segura
- 72' ▲ M. Herrera ▼ S. Vergara
- 80' ▲ S. Osorio ▼ M. Gonzalez
- 80' ▲ C. Rodallega ▼ B. Castro
- 80' ▲ D. Viáfara ▼ M. Medina
- FT3-0
Đội hình
- E. Facussé
- K. Suárez
- S. Sandoval
- J. García
- E. Martínez
- M. Sánchez de León ▼ 59'
- S. Vergara ▼ 72'
- Ó. Segura ▼ 72'
- M. Gonzalez ▼ 80'
- J. Gamboa ▼ 59'
- J. Ditta
Dự bị 7
- K. González ▲ 59'
- J. Leudo ▲ 59'
- J. Arcila ▲ 72'
- M. Herrera ▲ 72'
- S. Osorio ▲ 80'
- D. Zuñiga
- J. Loaiza
- E. Lescano
- H. Ramos
- C. Berrío ▼ 65'
- S. Salazar
- L. Cueto ▼ 46'
- S. Díaz
- J. Gordillo
- A. Gutiérrez ▼ 46'
- C. Vergara
- B. Castro ▼ 80'
- M. Medina ▼ 80'
Dự bị 6
- A. Domínguez ▲ 46'
- C. Zambrano ▲ 46'
- N. Vargas ▲ 65'
- C. Rodallega ▲ 80'
- D. Viáfara ▲ 80'
- D. Aguilar
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 28 - 15 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 5 | 16 | 25 - 17 | +8 | 27 | |
| 6 | 16 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 7 | 16 | 23 - 18 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 8 | 16 | 20 - 18 | +2 | 22 | |
| 10 | 16 | 13 - 14 | -1 | 22 | |
| 11 | 16 | 28 - 28 | 0 | 19 | |
| 12 | 16 | 19 - 18 | +1 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 13 | 16 | 21 - 28 | -7 | 14 | |
| 13 | 16 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 14 | 16 | 25 - 29 | -4 | 15 | |
| 16 | 16 | 5 - 34 | -29 | 5 | |
| 16 | 16 | 9 - 34 | -25 | 10 |
So sánh
35Trận đấu34
37Ghi được40
37Thủng lưới67
1.06Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai12