Internacional Palmira vs Orsomarso
Tỷ số chung cuộc: Internacional Palmira 0-1 Orsomarso tại Categoría Primera B, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Internacional Palmira thắng 1, hòa 4, Orsomarso thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Francisco Rivera Escobar, Palmira
- Phong độ
- DWLLL Internacional Palmira
- WDDWL Orsomarso
- 23' Yellow Card
- HT0-0
- 46' ▲ M. Herrera ▼ W. Palacios
- 52' ▲ C. Caicedo ▼ J. Ramírez
- 52' ▲ J. Salazar ▼ B. Gómez
- 62' ▲ Ó. Segura ▼ J. Gamboa
- 62' 0-1 J. Garcíaphản lưới
- 65' ▲ S. Vergara ▼ J. García
- 70' ▲ D. Zuñiga ▼ J. Ditta
- 73' ▲ C. Mezú ▼ E. Balanta
- 78' ▲ E. Viveros ▼ M. Gonzalez
- 78' ▲ S. Arrechea ▼ C. Hernández
- 78' ▲ S. Mayo ▼ G. Benavides
- 85' A. Zuluaga
- FT0-1
Đội hình
- E. Facussé
- K. Suárez
- J. García ▼ 65'
- E. Martínez
- S. Acha
- M. Sánchez de León
- W. Palacios ▼ 46'
- M. Gonzalez ▼ 78'
- J. Gamboa ▼ 62'
- C. Cortés
- J. Ditta ▼ 70'
Dự bị 7
- M. Herrera ▲ 46'
- Ó. Segura ▲ 62'
- S. Vergara ▲ 65'
- D. Zuñiga ▲ 70'
- E. Viveros ▲ 78'
- E. Peña
- J. Loaiza
- E. Obando
- A. Zuluaga
- G. Benavides ▼ 78'
- E. Balanta ▼ 73'
- D. Bonilla
- B. Gómez ▼ 52'
- C. Hernández ▼ 78'
- D. Copete
- Johan Escobar
- J. Ramírez ▼ 52'
- J. Salcedo
Dự bị 7
- C. Caicedo ▲ 52'
- J. Salazar ▲ 52'
- C. Mezú ▲ 73'
- S. Arrechea ▲ 78'
- S. Mayo ▲ 78'
- A. Aragón
- B. Benítez
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 28 - 15 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 5 | 16 | 25 - 17 | +8 | 27 | |
| 6 | 16 | 22 - 15 | +7 | 26 | |
| 7 | 16 | 23 - 18 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 8 | 16 | 20 - 18 | +2 | 22 | |
| 10 | 16 | 13 - 14 | -1 | 22 | |
| 11 | 16 | 28 - 28 | 0 | 19 | |
| 12 | 16 | 19 - 18 | +1 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 13 | 16 | 21 - 28 | -7 | 14 | |
| 13 | 16 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 14 | 16 | 25 - 29 | -4 | 15 | |
| 16 | 16 | 5 - 34 | -29 | 5 | |
| 16 | 16 | 9 - 34 | -25 | 10 |
So sánh
35Trận đấu48
37Ghi được50
37Thủng lưới42
1.06Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai33