Barranquilla vs Patriotas
Tỷ số chung cuộc: Barranquilla 1-2 Patriotas tại Categoría Primera B, 20 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Barranquilla thắng 1, hòa 0, Patriotas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura · Vòng 8
- Phong độ
- DDLWW Barranquilla
- DDWLW Patriotas
- HT0-0
- 49' 0-1 J. Andrade
- 52' Yellow Card
- 57' ▲ D. Orozco ▼ C. Charris
- 60' Yellow Card
- 66' ▲ C. Cantillo ▼ R. Caraballo
- 66' ▲ D. Mendoza ▼ J. Ceballos
- 67' S. Acuña 1-1
- 73' ▲ E. Sarria ▼ D. Ruíz
- 73' ▲ S. Córdoba ▼ J. Andrade
- 74' ▲ J. Martínez ▼ J. Guerrero
- 74' ▲ M. Carabalí ▼ J. Mejía
- 90'+9 Yellow Card
- 90'+9 Yellow Card
- 90'+6 ▲ A. Simanca ▼ I. Rivas
- 90'+6 ▲ F. Banguero ▼ Y. Salas
- 90'+4 1-2 K. Moreno
- FT1-2
Đội hình
- Y. Gómez
- J. Guerrero ▼ 74'
- Y. Moreno
- B. Palacios
- K. Padilla
- J. Torres
- J. Ceballos ▼ 66'
- H. García
- S. Acuña
- J. Mejía ▼ 74'
- R. Caraballo ▼ 66'
Dự bị 7
- C. Cantillo ▲ 66'
- D. Mendoza ▲ 66'
- J. Martínez ▲ 74'
- M. Carabalí ▲ 74'
- C. Herrera
- C. Santander
- J. Navia
- S. Román
- L. Payares
- S. Roa
- K. Moreno
- C. De Las Salas
- C. Charris ▼ 57'
- I. Rivas ▼ 90'
- S. Ayala
- D. Ruíz ▼ 73'
- J. Andrade ▼ 73'
- Y. Salas ▼ 90'
Dự bị 7
- D. Orozco ▲ 57'
- E. Sarria ▲ 73'
- S. Córdoba ▲ 73'
- A. Simanca ▲ 90'
- F. Banguero ▲ 90'
- J. Amaya
- Q. Danloux
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 3 | 16 | 22 - 15 | +7 | 27 | |
| 6 | 16 | 24 - 19 | +5 | 26 | |
| 7 | 16 | 20 - 15 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 26 - 28 | -2 | 18 | |
| 10 | 16 | 18 - 19 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 18 - 24 | -6 | 17 | |
| 12 | 16 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 13 | 16 | 11 - 17 | -6 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 20 | -9 | 15 | |
| 15 | 16 | 14 - 22 | -8 | 12 | |
| 15 | 16 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 16 | 16 | 16 - 30 | -14 | 10 | |
| 16 | 16 | 12 - 28 | -16 | 9 |
So sánh
40Trận đấu44
45Ghi được49
59Thủng lưới33
1.13Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới24
20Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai27