Llaneros vs Cortulua
Tỷ số chung cuộc: Llaneros 1-3 Cortulua tại Categoría Primera B, 13 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Llaneros thắng 1, hòa 1, Cortulua thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Categoría Primera B · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Bello Horizonte, Villavicencio
- Phong độ
- DWLLD Llaneros
- LLLWD Cortulua
- 17' J. Domínguez11m 1-0
- 29' J. Caicedo
- 29' J. Dominguez
- 40' 1-1 J. Mejia
- HT1-1
- 46' ▲ G. Lucumí ▼ N. Ospina
- 47' A. Estupinan
- 47' 1-2 L. Guevara
- 49' ▲ S. Vergara ▼ L. Guevara
- 50' ▲ David Fondarella ▼ J. Domínguez
- 55' C. Mosquera
- 63' 1-3 J. Mejia
- 69' ▲ J. Uribe ▼ D. Escobar
- 69' ▲ B. Churi ▼ B. Urueña
- 70' ▲ E. Martínez ▼ B. Villalobos
- 70' ▲ J. García ▼ J. Mina
- 70' ▲ K. Peñaloza ▼ J. Ditta
- 79' ▲ A. Aedo ▼ J. Mejia
- 82' ▲ E. Restrepo ▼ Andres Domingo López
- FT1-3
Đội hình
- K. Armesto
- J. Domínguez▼ 50'
- J. Muñoz
- A. Estupiñán
- N. Ospina▼ 46'
- S. González
- B. Urueña▼ 69'
- J. Nieva
- J. Lasso
- Andres Domingo López▼ 82'
- D. Escobar▼ 69'
Dự bị 7
- G. Lucumí▲ 46'
- David Fondarella▲ 50'
- J. Uribe▲ 69'
- B. Churi▲ 69'
- E. Restrepo▲ 82'
- A. Cadavid
- P. Velásquez
- J. Loaiza
- J. Mina▼ 70'
- B. Villalobos▼ 70'
- S. Valencia
- J. Caicedo
- C. Mosquera
- K. Suárez
- M. Herrera
- L. Guevara▼ 49'
- J. Mejia▼ 79'
- J. Ditta▼ 70'
Dự bị 7
- S. Vergara▲ 49'
- E. Martínez▲ 70'
- J. García▲ 70'
- K. Peñaloza▲ 70'
- A. Aedo▲ 79'
- J. Vásquez
- D. García
Thống kê
11
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 3 | 16 | 22 - 15 | +7 | 27 | |
| 6 | 16 | 24 - 19 | +5 | 26 | |
| 7 | 16 | 20 - 15 | +5 | 25 | |
| 8 | 16 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 19 - 19 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 26 - 28 | -2 | 18 | |
| 10 | 16 | 18 - 19 | -1 | 21 | |
| 11 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 18 - 24 | -6 | 17 | |
| 12 | 16 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 13 | 16 | 11 - 17 | -6 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 20 | -9 | 15 | |
| 15 | 16 | 14 - 22 | -8 | 12 | |
| 15 | 16 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 16 | 16 | 16 - 30 | -14 | 10 | |
| 16 | 16 | 12 - 28 | -16 | 9 |
So sánh
48Trận đấu40
58Ghi được45
35Thủng lưới43
1.21Bàn thắng mỗi trận1.13
25Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai23