Cucuta
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Valledupar

Cucuta vs Valledupar

Tỷ số chung cuộc: Cucuta 2-1 Valledupar tại Categoría Primera B, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cucuta thắng 4, hòa 5, Valledupar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Categoría Primera B · Clausura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio General Santander, Cucuta
Trọng tài
W. Roberto
Phong độ
DWWLD Cucuta
LDLDL Valledupar
  1. 5' C. Carrillo 1-0
  2. 42' K. Arboleda
  3. HT1-0
  4. 63' M. Martinez
  5. 67' 1-1 D. Valencia
  6. 70' C. Arias J. Núñez
  7. 70' S. Monsalve C. Carrillo
  8. 70' A. Rocha Johnier Valencia
  9. 70' E. Cortés K. Arboleda
  10. 76' B. A. Sanches Valdes
  11. 78' D. Valencia
  12. 80' H. Solano Cristian Mateo Díaz
  13. 82' J. Zapata 2-1
  14. 85' H. Solano
  15. 85' J. Pérez J. Agudelo
  16. 85' S. Macías J. Zapata
  17. 87' A. Solano B. Sanchéz
  18. 90'+2 J. Cajares
  19. 90'+4 E. Mastrolia
  20. FT2-1

Đội hình

Cucuta HLV: B. Redín
  1. E. Mastrolía
  2. M. Coronel
  3. D. Carrero
  4. W. Parra
  5. S. Guzmán
  6. J. Suaza
  7. C. Carrillo ▼ 70'
  8. J. Zapata ▼ 85'
  9. Cristian Mateo Díaz ▼ 80'
  10. J. Núñez ▼ 70'
  11. J. Agudelo ▼ 85'

Dự bị 7

  1. C. Arias ▲ 70'
  2. S. Monsalve ▲ 70'
  3. H. Solano ▲ 80'
  4. J. Pérez ▲ 85'
  5. S. Macías ▲ 85'
  6. H. Vergara
  7. W. Mosquera
Valledupar HLV: J. Gómez
  1. O. Rodríguez
  2. K. Rivas
  3. B. Sanchéz ▼ 87'
  4. J. Tello
  5. D. Ramírez
  6. A. Arias
  7. J. Cajares
  8. D. Valencia
  9. M. Martínez
  10. K. Arboleda ▼ 70'
  11. Johnier Valencia ▼ 70'

Dự bị 5

  1. A. Rocha ▲ 70'
  2. E. Cortés ▲ 70'
  3. A. Solano ▲ 87'
  4. A. Montes
  5. D. Guerra

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Fortaleza FC
6 3 - 4 -1 8
3
Quindio
14 17 - 8 +9 25
6
Tigres FC
16 19 - 19 0 25
7
Chico
16 16 - 10 +6 24
7
Llaneros
14 14 - 12 +2 22
9
Bogota FC
16 21 - 20 +1 23
11
Cucuta
16 19 - 18 +1 22
11
Depor FC
14 10 - 14 -4 14
12
Leones FC
16 22 - 21 +1 21
12
Real Santander
14 13 - 21 -8 11
13
Barranquilla
14 13 - 23 -10 10
14
Huila
14 7 - 14 -7 9
14
Real Cartagena
16 18 - 26 -8 16
15
Popayan
14 10 - 19 -9 8
15
Valledupar
16 15 - 27 -12 9
16
Orsomarso
16 7 - 30 -23 7

So sánh

16Trận đấu34
19Ghi được35
18Thủng lưới43
1.19Bàn thắng mỗi trận1.03
5Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu