Trận đấu
361
Bàn thắng mỗi trận
2.52
Cả hai cùng ghi bàn
54.29%
Trên 2.5 bàn
47.37%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 164 | 45.43% |
| Hòa | 112 | 31.02% |
| Thắng sân khách | 85 | 23.55% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional | 79 | 1.98 |
| 2 | Junior | 59 | 1.44 |
| 3 | Santa Fe | 58 | 1.53 |
| 4 | America de Cali | 55 | 1.53 |
| 5 | Millonarios | 55 | 1.57 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Cali | 26 | 0.74 |
| 2 | America de Cali | 31 | 0.86 |
| 3 | Atletico Nacional | 34 | 0.85 |
| 4 | Bucaramanga | 35 | 1.03 |
| 5 | Millonarios | 37 | 1.06 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 334 | 27 | 92.52% |
| 1.5 | 268 | 93 | 74.24% |
| 2.5 | 171 | 190 | 47.37% |
| 3.5 | 86 | 275 | 23.82% |
| 4.5 | 38 | 323 | 10.53% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 94 | 20 | 6 |
| Hòa | 63 | 72 | 35 |
| Thắng sân khách | 7 | 20 | 44 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 56 | 15.51% |
| 1 – 0 | 43 | 11.91% |
| 2 – 1 | 35 | 9.7% |
| 2 – 0 | 30 | 8.31% |
| 1 – 2 | 29 | 8.03% |
| 2 – 2 | 28 | 7.76% |
| 0 – 0 | 27 | 7.48% |
| 0 – 1 | 23 | 6.37% |
| 3 – 0 | 16 | 4.43% |
| 3 – 1 | 12 | 3.32% |