Deportes Tolima vs Fortaleza FC
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 1-0 Fortaleza FC tại Primera A, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 2, hòa 4, Fortaleza FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Iwag
- Phong độ
- LWWLL Deportes Tolima
- LDLDD Fortaleza FC
- 22' J. P. Torres Patino 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Trujillo ▼ B. Rovira
- 46' ▲ J. Gonzalez ▼ Y. Moreno
- 46' ▲ S. Ramiirez ▼ R. Pajaro
- 49' Yesid Díaz
- 69' ▲ J. Fuentes ▼ G. Lencina
- 73' ▲ A. Amaya ▼ K. Florez
- 73' ▲ J. Salas ▼ K. A. Balanta Carabali
- 77' ▲ J. Quinones ▼ J. Mera
- 78' ▲ J. Quinones ▼
- 79' ▲ J. Velasquez ▼ E. Aristizabal
- 88' ▲ E. Cabezas ▼ J. Marulanda
- FT1-0
Đội hình
- 35Neto Volpi 6.9
- 71C. Arrieta 6.6
- 17M. Torres 7.3
- 5J. Mera ▼ 77' 7.6
- 33S. Velasquez 7.0
- 32S. Guzman 7.3
- 80B. Rovira ▼ 46' 7.2
- 28Y. Moreno ▼ 46' 6.3
- 19J. P. Torres Patino ⚽ 7.9
- 8E. Valencia 6.6
- 11G. Lencina ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 23G. J. Balanta Carabali
- 4J. Quinones ▲ 78' 6.3
- 20J. Hernandez
- 29L. Riascos
- 6C. Trujillo ▲ 46' 6.9
- 14J. Mena
- 42J. Quinones ▲ 78' 6.9
- 7J. Gonzalez ▲ 46' 6.7
- 25J. Fuentes ▲ 69' 6.7
- 12C. Santander 6.2
- 6Y. Diaz 7.3
- 23L. Escorcia 7.2
- 18J. Balanta 6.7
- 4J. Marulanda ▼ 88' 6.9
- 13R. Pajaro ▼ 46' 6.7
- 17K. A. Balanta Carabali ▼ 73' 6.3
- 15S. Cuero 6.2
- 33A. Arroyo 6.2
- 19E. Aristizabal ▼ 79' 6.9
- 16K. Florez ▼ 73' 6.2
Dự bị 9
- 32M. Barragan
- 2M. Lasso
- 5E. Cabezas ▲ 88'
- 21S. Ramiirez ▲ 46' 6.6
- 8A. Ricaurte
- 10J. Velasquez ▲ 79' 6.6
- 11A. Amaya ▲ 73' 6.5
- 22S. Palacios
- 24J. Salas ▲ 73' 6.7
Thống kê
00⚑2
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm9
1Trúng đích3
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
2Phạt góc6
1Việt vị2
4Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
3Cứu thua0
401Chuyền bóng410
346Chuyền chính xác355
86%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
58Trận đấu52
74Ghi được49
54Thủng lưới57
1.28Bàn thắng mỗi trận0.94
23Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai26