Independiente Medellin vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 1-1 America de Cali tại Primera A, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 3, hòa 3, America de Cali thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Phong độ
- WWWLD Independiente Medellin
- WDWWL America de Cali
- 22' Baldomero Perlaza
- 25' Francisco Chaverra
- 25' Jean Carlos Pestaña
- 39' B. Perlaza 1-0
- 45'+4 Daniel Londoño
- 45' 1-1 Y. Garces · T. Palacios
- HT1-1
- 52' ▲ A. Ramos ▼ Y. Garces
- 66' Jan Lucumí
- 70' ▲ J. Arizala ▼ F. Chaverra
- 70' ▲ L. Berrio ▼ J. Alvarado
- 72' ▲ S. Navarro ▼ T. Palacios
- 77' Francisco Fydriszewski
- 87' ▲ J. Romero ▼ J. Cavadia
- 87' ▲ D. Borrero ▼ J. Lucumi
- 90' Fainer Torijano
- 90'+7 Josen Escobar
- 90'+3 ▲ G. Mancilla ▼ E. Mena Perea
- FT1-1
Đội hình
- 29W. Aguerre 6.9
- 2L. Chaverra 7.7
- 23F. Torijano 7.3
- 33D. Londono 7.2
- 26E. Mena Perea ▼ 90' 6.6
- 14B. Perlaza ⚽ 7.2
- 19F. Fydriszewski 5.9
- 13F. Chaverra ▼ 70' 6.6
- 15J. Alvarado ▼ 70' 7.3
- 27B. Leon 6.2
- 10J. Barrera 7.7
Dự bị 9
- 25E. Chaux
- 3J. Palacios
- 24J. Ortiz
- 71J. Arizala ▲ 70' 7.0
- 80A. Serna
- 8M. Garcia
- 7L. Berrio ▲ 70' 6.3
- 39G. Mancilla ▲ 90'
- 9L. Sandoval
- 12J. Soto 7.2
- 13M. Castillo 6.3
- 4A. Mosquera 6.6
- 24J. Pestana 6.2
- 31O. Bertel 6.5
- 5J. Escobar 7.3
- 29J. Cavadia ▼ 87' 6.9
- 17J. Lucumi ▼ 87' 6.3
- 7C. Barrios 6.6
- 36Y. Garces ⚽ ▼ 52' 7.3
- 88T. Palacios ⇢ ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 1J. Graterol
- 14D. Mina
- 98N. Hernandez
- 15A. Roa
- 21S. Navarro ▲ 72' 6.7
- 33J. Romero ▲ 87' 6.3
- 8D. Borrero ▲ 87' 6.2
- 20A. Ramos ▲ 52' 6.2
- 35K. Angulo
Thống kê
04⚑3
⚑130
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm7
6Trúng đích4
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
3Cứu thua5
519Chuyền bóng283
450Chuyền chính xác208
87%Chính xác chuyền73%
2.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
64Trận đấu73
90Ghi được92
58Thủng lưới68
1.41Bàn thắng mỗi trận1.26
25Giữ sạch lưới28
26Trên 2.5 bàn26
51Hiệp hai54