Millonarios vs Chico
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 4-2 Chico tại Primera A, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 5, hòa 2, Chico thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- WDWDL Millonarios
- LLDDW Chico
- 3' 0-1 J. Molina · J. Quiceno
- 10' Juan Pereira
- 10' Kevin Londoño
- 12' 0-2 J. Molina11m
- 23' ▲ S. Vega ▼ J. Pereira
- 26' Estefáno Arango
- 35' D. Ruiz · D. Banguero 1-2
- 39' Jorge Arias
- 39' Jairo Molina
- 41' Radamel Falcao
- 43' Andrés Llinás
- 43' Darío Denis
- 43' Estefáno Arango
- 43' Estefáno Arango
- 45'+5 Arlen Banguero
- HT1-2
- 46' ▲ H. Palacios ▼ S. Navarro
- 59' ▲ J. Sanchez ▼ K. Londono
- 59' ▲ S. Colon ▼ S. Salazar
- 64' Edgard Camargo
- 66' ▲ D. Catano ▼ J. N. Arevalo Chaparro
- 66' K. Palacios · D. Banguero 2-2
- 67' ▲ L. Marimon ▼ N. Villarreal
- 81' R. Falcao · S. Vega 3-2
- 84' ▲ J. Valencia ▼ R. Falcao
- 84' ▲ A. Aedo ▼ J. Molina
- 84' ▲ J. Negrete ▼
- 88' ▲ E. Garcia ▼ J. Quiceno
- 88' ▲ W. Arango ▼ E. Camargo
- 90'+6 Arlen Banguero
- 90' D. Catano 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1I. Arboleda
- 17J. Arias
- 34S. Navarro▼ 46'
- 5J. N. Arevalo Chaparro▼ 66'
- 20D. Banguero
- 21J. Pereira▼ 23'
- 26A. Llinas
- 9R. Falcao▼ 84'
- 18D. Ruiz
- 77K. Palacios
- 88N. Villarreal▼ 67'
Dự bị 7
- 12D. Novoa
- 6S. Mosquera
- 13H. Palacios▲ 46'
- 10D. Catano▲ 66'
- 28S. Vega▲ 23'
- 16J. Valencia▲ 84'
- 43L. Marimon▲ 67'
- 23D. Denis
- 17J. Ampudia
- 4E. Peralta
- 19F. Lozano
- 26A. Banguero
- 3J. Quiceno▼ 88'
- 27K. Londono▼ 59'
- 8S. Salazar▼ 59'
- 28E. Camargo▼ 88'
- 24E. Arango
- 9J. Molina▼ 84'
Dự bị 7
- 1R. A. Caicedo Vasquez
- 6A. Aedo▲ 84'
- 14E. Garcia▲ 88'
- 20W. Arango▲ 88'
- 7J. Negrete▲ 84'
- 11J. Sanchez▲ 59'
- 29S. Colon▲ 59'
Thống kê
04⚑12
⚑162
73%Kiểm soát bóng27%
32Dứt điểm6
9Trúng đích3
12Chệch đích2
11Bị chặn1
12Phạt góc1
4Việt vị1
10Phạm lỗi8
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua6
481Chuyền bóng192
85%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
53Trận đấu44
63Ghi được33
53Thủng lưới65
1.19Bàn thắng mỗi trận0.75
22Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai21