Llaneros vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Llaneros 0-1 Deportivo Cali tại Primera A, 18 tháng 2, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 5
- Phong độ
- WLLDL Llaneros
- WDLDL Deportivo Cali
- 16' 0-1 Javier Reina
- 32' Carlos Sierra
- HT0-1
- 60' ▲ F. Espinal ▼ A. Lopez
- 67' ▲ C. Graciano ▼ J. Cantillo
- 73' Jhildrey Lasso
- 77' ▲ J. Mayorga ▼ R. Hinojosa
- 77' ▲ M. Medina ▼ C. Sierra
- 77' ▲ M. Rangel ▼ E. Restrepo
- 78' ▲ G. Cabezas ▼ Javier Reina
- 86' ▲ J. Arango ▼ J. Barrera
- 86' ▲ J. Cabal ▼ A. Estupinan
- FT0-1
Đội hình
- 77H. Acevedo 6.9
- 31G. Montes 7.3
- 30O. Vega 7.0
- 20J. Angulo 7.0
- 33J. Lasso 6.3
- 5E. Restrepo ▼ 77' 6.9
- 14C. Sierra ▼ 77' 6.3
- 8A. Lopez ▼ 60' 7.2
- 10B. Uruena 6.5
- 12R. Hinojosa ▼ 77' 6.9
- 70K. Valencia 7.2
Dự bị 7
- 1K. Armesto
- 11F. Espinal ▲ 60' 6.2
- 16J. Mayorga ▲ 77' 6.7
- 18M. Medina ▲ 77' 6.7
- 27D. Mosquera
- 9M. Rangel ▲ 77' 6.5
- 15C. Valencia
- 38A. Rodriguez 8.3
- 27F. Viafara 7.0
- 3Juan Quintero 6.6
- 12J. C. Caldera Alvis 7.3
- 26Y. A. Gomez Mosquera 7.5
- 30Y. Gordillo 7.2
- 6V. Mejia 7.0
- 7J. Barrera ⇢ ▼ 86' 7.9
- 10Javier Reina ⚽ ▼ 78' 7.2
- 18J. Cantillo ▼ 67' 7.0
- 11A. Estupinan ▼ 86' 7.5
Dự bị 7
- 17J. Arango ▲ 86' 6.9
- 46J. Cabal ▲ 86' 6.3
- 28G. Cabezas ▲ 78' 6.6
- 33J. Galindo
- 44C. Graciano ▲ 67' 6.7
- 22G. Guruceaga
- 42I. Venecia
Thống kê
01⚑6
⚑600
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm16
7Trúng đích3
4Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
6Phạt góc6
0Việt vị3
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
2Cứu thua6
398Chuyền bóng295
328Chuyền chính xác224
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
44Trận đấu45
40Ghi được43
58Thủng lưới52
0.91Bàn thắng mỗi trận0.96
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai21