Deportivo Pasto vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 2-1 Deportivo Cali tại Primera A, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 3, hòa 2, Deportivo Cali thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Departamental Libertad, Pasto
- Phong độ
- DLDLW Deportivo Pasto
- LDLDW Deportivo Cali
- 42' ▲ Y. Rosales ▼ J. Figueroa
- HT0-0
- 54' 0-1 K. Viveros · K. Velasco
- 61' ▲ J. Escobar ▼ J. Roa
- 61' ▲ D. Moreno ▼ A. Estacio
- 61' ▲ R. Bustamante ▼ A. Arroyo
- 62' ▲ A. Parra ▼ F. Castro
- 73' Jimmy Congo
- 74' E. López11m 1-1
- 78' ▲ J. Campaña ▼ B. Arce
- 78' ▲ B. Montaño ▼ D. Mantilla
- 78' ▲ J. Vásquez ▼ J. Tello
- 84' Johan Caicedo
- 90'+4 C. Tovar · D. Moreno 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Martínez 6.3
- 20G. García 7.3
- 23C. Tovar ⚽ 8.3
- 2J. Figueroa ▼ 42' 6.6
- 32C. Mafla 6.9
- 36J. Caicedo 6.9
- 8C. Ayala 6.3
- 25J. Roa ▼ 61' 6.6
- 7A. Estacio ▼ 61' 6.3
- 28E. López ⚽ 6.5
- 11B. Arce ▼ 78' 7.0
Dự bị 7
- 6Y. Rosales ▲ 42' 6.3
- 9J. Escobar ▲ 61' 6.9
- 19D. Moreno ▲ 61' 7.3
- 29J. Campaña ▲ 78' 6.6
- 12V. Cabezas
- 24V. Prado
- 3J. Malagón
- 12K. Dawson 6.7
- 17A. Gutiérrez 6.6
- 2K. Riascos 7.0
- 16G. Mera 7.2
- 15J. Tello ▼ 78' 6.3
- 21F. Castro ▼ 62' 7.0
- 23Y. Congo 6.3
- 10K. Velasco ⇢ 6.6
- 25A. Arroyo ▼ 61' 6.7
- 11D. Mantilla ▼ 78' 7.3
- 19K. Viveros ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 8R. Bustamante ▲ 61' 6.3
- 9A. Parra ▲ 62' 6.3
- 24B. Montaño ▲ 78' 6.3
- 7J. Vásquez ▲ 78' 6.7
- 1J. Wallens
- 29R. Murillo
- 4J. Caldera
Thống kê
01⚑3
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm11
5Trúng đích2
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
3Phạt góc2
4Việt vị0
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
319Chuyền bóng348
249Chuyền chính xác268
78%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
49Trận đấu56
49Ghi được67
50Thủng lưới80
1Bàn thắng mỗi trận1.2
20Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai28