Once Caldas
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Envigado

Once Caldas vs Envigado

Tỷ số chung cuộc: Once Caldas 1-0 Envigado tại Primera A, 21 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Once Caldas thắng 8, hòa 2, Envigado thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Palogrande, Manizales
Trọng tài
A. Ortiz
Phong độ
LDDWL Once Caldas
DLLLD Envigado
  1. 8' D. Valdes 1-0
  2. 20' J. Rodríguez G. Celis
  3. 35' Yilmar Celedon
  4. HT1-0
  5. 53' Leyvin Balanta
  6. 55' E. Valencia S. Jiménez
  7. 72' A. García D. Valdes
  8. 72' M. Gómez E. López
  9. 73' J. Cardona Jesús Murillo
  10. 73' D. Arcila J. Zapata
  11. 73' D. Rodríguez J. Hernández
  12. 75' Jorge Cardona
  13. 81' P. España D. Moreno
  14. 86' Juan Rodríguez
  15. 87' N. Gallardo J. Rodríguez
  16. FT1-0

Đội hình

Once Caldas Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: D. Corredor
  1. 25E. Chaux 9.5
  2. 23M. Piedrahita 7.3
  3. 2F. Torijano 7.2
  4. 18J. Riquett 7.6
  5. 6L. Balanta 6.9
  6. 4Jesús Murillo ▼ 73' 6.9
  7. 14L. Pico 6.6
  8. 28G. Celis ▼ 20' 6.2
  9. 7A. Del Valle 6.3
  10. 19D. Valdes ▼ 72' 7.3
  11. 9E. López ▼ 72' 6.9

Dự bị 7

  1. 17J. Rodríguez ▲ 20' 6.7
  2. 20A. García ▲ 72' 6.3
  3. 11M. Gómez ▲ 72' 6.3
  4. 34J. Cardona ▲ 73' 6.5
  5. 30N. Gallardo ▲ 87' 6.3
  6. 33J. Araujo
  7. 12G. Ortiz
Envigado Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Suárez
  1. 31J. Parra 6.3
  2. 33D. Londoño 7.2
  3. 15S. Jiménez ▼ 55' 6.7
  4. 8J. Zapata ▼ 73' 7.0
  5. 2C. Ordóñez 6.9
  6. 17Y. Rodallega 6.6
  7. 13D. Moreno ▼ 81' 7.2
  8. 6I. Rojas 6.9
  9. 24Y. Celedón 7.2
  10. 30H. Mosquera 7.2
  11. 23J. Hernández ▼ 73' 6.5

Dự bị 7

  1. 7E. Valencia ▲ 55' 7.0
  2. 11D. Arcila ▲ 73' 6.9
  3. 9D. Rodríguez ▲ 73' 6.3
  4. 36P. España ▲ 81' 6.9
  5. 19J. Banguera
  6. 1S. Londoño
  7. 26A. Jiménez

Thống kê

034
410
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm20
5Trúng đích8
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm15
5Bị chặn7
4Phạt góc4
7Việt vị1
14Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
8Cứu thua4
332Chuyền bóng460
270Chuyền chính xác381
81%Chính xác chuyền83%

So sánh

44Trận đấu48
41Ghi được46
41Thủng lưới58
0.93Bàn thắng mỗi trận0.96
14Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu