Deportes Tolima vs Quindio
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 3-1 Quindio tại Primera A, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 2, hòa 0, Quindio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Trọng tài
- J. Tabares
- Phong độ
- LDLWW Deportes Tolima
- DWWDD Quindio
- 16' J. Caicedo · L. Riascos 1-0
- 29' J. Caicedo · A. Plata 2-0
- 45'+1 2-1 C. Sosa · Y. Filigrana
- HT2-1
- 46' ▲ J. Montaño ▼ L. Carabalí
- 46' ▲ A. Serna ▼ W. España
- 52' J. Caicedo · A. Plata 3-1
- 55' Yeison Carabali Uzuriaga
- 66' ▲ J. Nieto ▼ D. Cataño
- 71' ▲ J. Borrero ▼ C. Sosa
- 74' ▲ M. Cortés ▼ Dario Rodríguez
- 75' Harold Balanta
- 80' ▲ L. Miranda ▼ A. Plata
- 80' ▲ J. Hernández ▼ O. Albornoz
- 80' ▲ Diego Rodríguez ▼ J. Medranda
- 84' ▲ W. Parra ▼ C. Trujillo
- 84' ▲ J. Carabalí ▼ J. Caicedo
- 85' Jefferson Sánchez
- FT3-1
Đội hình
- 1W. Cuesta 6.3
- 3J. Quiñónes 7.2
- 24J. Angulo 6.9
- 29O. Albornoz ▼ 80' 7.2
- 2A. Angulo 7.0
- 4L. Riascos ⇢ 7.3
- 10D. Cataño ▼ 66' 7.2
- 14J. Ríos 7.2
- 26C. Trujillo ▼ 84' 7.2
- 9J. Caicedo ⚽3 ▼ 84' 9.2
- 11A. Plata ⇢2 ▼ 80' 8.3
Dự bị 7
- 15J. Nieto ▲ 66' 6.9
- 28L. Miranda ▲ 80' 6.2
- 17J. Hernández ▲ 80' 6.3
- 20W. Parra ▲ 84' 6.6
- 21J. Carabalí ▲ 84' 6.3
- 25D. Aguilar
- 30Y. Orozco
- 1J. Sánchez 6.5
- 28L. Carabalí ▼ 46' 6.7
- 26Y. Carabalí 6.9
- 23D. Pino 6.9
- 29C. Sosa ⚽ ▼ 71' 7.0
- 22J. Balanta 6.3
- 16Y. Quintero 6.5
- 9Y. Filigrana ⇢ 6.6
- 18Dario Rodríguez ▼ 74' 6.2
- 31W. España ▼ 46' 6.3
- 4J. Medranda ▼ 80' 6.3
Dự bị 6
- 17J. Montaño ▲ 46' 6.5
- 21A. Serna ▲ 46' 6.9
- 20J. Borrero ▲ 71' 6.7
- 25M. Cortés ▲ 74' 6.3
- 14Diego Rodríguez ▲ 80' 6.3
- 30E. Pineda
Thống kê
00⚑6
⚑730
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm10
9Trúng đích2
9Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
6Phạt góc7
4Việt vị0
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
398Chuyền bóng415
341Chuyền chính xác362
86%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 3 | 18 | 25 - 18 | +7 | 33 | |
| 5 | 18 | 22 - 14 | +8 | 30 | |
| 7 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 7 | 18 | 21 - 13 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 19 - 12 | +7 | 29 | |
| 11 | 18 | 20 - 16 | +4 | 24 | |
| 11 | 20 | 23 - 26 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 14 - 15 | -1 | 26 | |
| 13 | 18 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 14 | 18 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 14 | 20 | 21 - 22 | -1 | 25 | |
| 15 | 20 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 16 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 16 | 20 | 18 - 24 | -6 | 22 | |
| 17 | 20 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 18 | 18 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 18 | 20 | 14 - 21 | -7 | 18 | |
| 19 | 18 | 10 - 39 | -29 | 6 | |
| 19 | 20 | 13 - 28 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 12 - 35 | -23 | 10 |
So sánh
66Trận đấu46
80Ghi được45
50Thủng lưới42
1.21Bàn thắng mỗi trận0.98
29Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn13
47Hiệp hai21