Envigado vs Quindio
Tỷ số chung cuộc: Envigado 1-1 Quindio tại Primera A, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Envigado thắng 2, hòa 1, Quindio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Polideportivo Sur, Envigado
- Trọng tài
- C. Betancur
- Phong độ
- DLLLD Envigado
- DWWDD Quindio
- 9' Steven Rodríguez
- 9' Steven Rodríguez
- 9' A. Rodríguez · J. Maza 1-0
- 15' Iván Rojas
- 45' 1-1 R. Castillo · M. Cortés
- HT1-1
- 46' ▲ A. Córdoba ▼ J. Maza
- 46' ▲ C. Sosa ▼ M. Cortés
- 64' ▲ Y. Quintero ▼ L. Carabalí
- 70' ▲ C. Paternina ▼ A. Rodríguez
- 81' ▲ M. Gómez ▼ Y. Asprilla
- 82' ▲ W. España ▼ Y. Filigrana
- 86' Yeison Carabali Uzuriaga
- 90'+4 ▲ J. Borrero ▼ R. Castillo
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Londoño 6.3
- 16J. Lopera 7.3
- 33D. Londoño 6.3
- 2Y. Rodallega 6.7
- 31J. Hernández 7.2
- 13D. Moreno 7.3
- 6I. Rojas 7.2
- 20J. Maza ⇢ ▼ 46' 6.6
- 22Y. Asprilla ▼ 81' 6.6
- 18Y. Mosquera 6.9
- 14A. Rodríguez ⚽ ▼ 70' 6.9
Dự bị 7
- 23A. Córdoba ▲ 46' 6.9
- 10C. Paternina ▲ 70' 6.6
- 19M. Gómez ▲ 81' 6.9
- 27G. Saunders
- 30J. Parra
- 32C. Ordóñez
- 8J. Zapata
- 12L. Estacio 6.9
- 17J. Montaño 6.3
- 6J. Figueroa 6.9
- 15L. Chaverra 6.9
- 28L. Carabalí ▼ 64' 6.6
- 19Y. Carabalí 6.9
- 23D. Pino 6.9
- 10R. Castillo ⚽ ▼ 90' 7.3
- 9Y. Filigrana ▼ 82' 6.5
- 27M. Cortés ⇢ ▼ 46' 6.9
- 4J. Medranda 6.6
Dự bị 7
- 29C. Sosa ▲ 46' 6.3
- 16Y. Quintero ▲ 64' 6.3
- 11W. España ▲ 82' 7.0
- 20J. Borrero ▲ 90'
- 1J. Sánchez
- 13A. Serna
- 2K. Nuñez
Thống kê
01⚑3
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm9
5Trúng đích2
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
3Phạt góc5
5Việt vị0
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
479Chuyền bóng347
408Chuyền chính xác282
85%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 3 | 18 | 25 - 18 | +7 | 33 | |
| 5 | 18 | 22 - 14 | +8 | 30 | |
| 7 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 7 | 18 | 21 - 13 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 19 - 12 | +7 | 29 | |
| 11 | 18 | 20 - 16 | +4 | 24 | |
| 11 | 20 | 23 - 26 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 14 - 15 | -1 | 26 | |
| 13 | 18 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 14 | 18 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 14 | 20 | 21 - 22 | -1 | 25 | |
| 15 | 20 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 16 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 16 | 20 | 18 - 24 | -6 | 22 | |
| 17 | 20 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 18 | 18 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 18 | 20 | 14 - 21 | -7 | 18 | |
| 19 | 18 | 10 - 39 | -29 | 6 | |
| 19 | 20 | 13 - 28 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 12 - 35 | -23 | 10 |
So sánh
42Trận đấu46
43Ghi được45
51Thủng lưới42
1.02Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai21