Once Caldas
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Chico

Once Caldas vs Chico

Tỷ số chung cuộc: Once Caldas 4-2 Chico tại Primera A, 27 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Once Caldas thắng 5, hòa 3, Chico thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Palogrande, Manizales
Trọng tài
B. Santiago
Phong độ
LDDWL Once Caldas
LLDDW Chico
  1. 5' M. García · S. Guzmán 1-0
  2. 11' M. Carreazo · H. Otálvaro 2-0
  3. 15' E. Banguero J. Muñoz
  4. 28' Nelino Tapia
  5. 31' David Valencia
  6. 36' 2-1 B. Moreno
  7. 38' 2-2 G. Balanta · S. Támara
  8. HT2-2
  9. 46' A. García R. Mejía
  10. 50' Henry Plazas
  11. 59' D. Lemos11m 3-2
  12. 62' David Murillo
  13. 67' E. Laszo M. Carreazo
  14. 68' S. Hernández H. Otálvaro
  15. 75' A. Romero D. Lemos
  16. 78' Edwin Laszo
  17. 78' J. Calle N. Tapia
  18. 78' J. Arenas S. Támara
  19. 82' Mender García
  20. 85' Tomás Clavijo
  21. 85' C. Páez K. Londoño
  22. 90'+3 A. García · E. Laszo 4-2
  23. FT4-2

Đội hình

Once Caldas Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Lara
  1. 12G. Ortiz 7.2
  2. 5D. Valencia 6.9
  3. 4D. Murillo 6.3
  4. 2D. Viáfara 6.7
  5. 30J. Clavijo 6.5
  6. 10H. Otálvaro ▼ 68' 7.3
  7. 14R. Mejía ▼ 46' 6.3
  8. 32S. Guzmán 7.5
  9. 21M. Carreazo ▼ 67' 7.5
  10. 8D. Lemos ▼ 75' 7.9
  11. 9M. García 7.0

Dự bị 7

  1. 20A. García ▲ 46' 7.2
  2. 28E. Laszo ▲ 67' 6.9
  3. 7S. Hernández ▲ 68' 6.7
  4. 16A. Romero ▲ 75' 6.7
  5. 17F. Burbano
  6. 24J. Palma
  7. 25J. Escobar
Chico Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. García
  1. 33P. Mina 5.3
  2. 3E. Mosquera 5.7
  3. 2J. Muñoz ▼ 15' 5.9
  4. 4H. Plazas 6.2
  5. 26N. Tapia ▼ 78' 6.6
  6. 19F. Lozano 7.2
  7. 20D. González 6.2
  8. 27K. Londoño ▼ 85' 6.3
  9. 7G. Balanta 7.3
  10. 8S. Támara ▼ 78' 7.3
  11. 24B. Moreno 7.0

Dự bị 7

  1. 14E. Banguero ▲ 15' 7.3
  2. 18J. Calle ▲ 78' 7.2
  3. 17J. Arenas ▲ 78' 6.2
  4. 21C. Páez ▲ 85' 6.5
  5. 1R. Caicedo
  6. 29J. Pimentel
  7. 28J. Forero

Thống kê

142
920
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm20
6Trúng đích6
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn8
2Phạt góc9
5Việt vị1
15Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
329Chuyền bóng309
237Chuyền chính xác230
72%Chính xác chuyền74%

So sánh

43Trận đấu40
45Ghi được41
61Thủng lưới32
1.05Bàn thắng mỗi trận1.02
8Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu