Cucuta vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Cucuta 3-0 Águilas Doradas tại Primera A, 26 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cucuta thắng 2, hòa 0, Águilas Doradas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio General Santander, Cucuta
- Trọng tài
- Edilson Ariza Moreno, Colombia
- Phong độ
- DWWLD Cucuta
- WDDDD Águilas Doradas
- 18' L. Miranda · J. Núñez 1-0
- 36' Leandro Velazquez
- 39' Alexis Hinestroza
- HT1-0
- 46' ▲ J. Rivas ▼ A. Hinestroza
- 46' ▲ M. Freitas ▼ V. Aquino
- 52' J. Agudelo 2-0
- 55' Harrinson Mancilla
- 57' J. Agudelo 3-0
- 59' Henry Obando
- 65' ▲ J. Castro ▼ H. Obando
- 67' Jesús Rivas
- 72' ▲ W. Cosme ▼ J. Agudelo
- 72' ▲ Y. Díaz ▼ J. Obrian
- 74' ▲ J. Hernández ▼ M. Pérez
- 75' Darwin Carrero
- FT3-0
Đội hình
- 12J. Chaverra 7.4
- 17B. García 7.1
- 27M. Duarte 7.1
- 21D. Carrero 7.1
- 4H. Obando ▼ 65' 6.4
- 10M. Pérez ▼ 74' 7.3
- 7D. Chica 7.1
- 15H. Mancilla 7.1
- 11J. Núñez ⇢ 6.9
- 32J. Agudelo ⚽2 ▼ 72' 8.2
- 28L. Miranda ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 14J. Castro ▲ 65' 6.6
- 29W. Cosme ▲ 72' 6.7
- 6J. Hernández ▲ 74' 6.3
- 3J. Pérez
- 30M. Muñoz
- 1J. da Silva
- 24C. Mosquera
- 1J. Valencia 6.1
- 29C. Ramírez 6.6
- 2J. Malagón 6.0
- 21D. Muñoz 6.6
- 13A. Hinestroza ▼ 46' 6.6
- 10L. Velázquez 6.5
- 28F. Rodríguez 6.0
- 11L. Mosquera 6.4
- 9V. Aquino ▼ 46' 6.6
- 23M. Murillo 6.4
- 8J. Obrian ▼ 72' 6.4
Dự bị 7
- 14J. Rivas ▲ 46' 6.7
- 24M. Freitas ▲ 46' 6.9
- 20Y. Díaz ▲ 72' 6.4
- 27J. Lopera
- 12L. Delgado
- 7M. Gómez
- 17Á. Angulo
Thống kê
03⚑5
⚑230
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm13
8Trúng đích3
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
5Phạt góc2
3Việt vị1
24Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
352Chuyền bóng364
283Chuyền chính xác284
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 20 | 34 - 25 | +9 | 34 | |
| 4 | 20 | 26 - 20 | +6 | 32 | |
| 5 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 24 - 16 | +8 | 32 | |
| 7 | 20 | 24 - 18 | +6 | 30 | |
| 9 | 20 | 30 - 24 | +6 | 28 | |
| 10 | 20 | 26 - 20 | +6 | 28 | |
| 11 | 20 | 25 - 27 | -2 | 27 | |
| 11 | 20 | 24 - 27 | -3 | 28 | |
| 14 | 20 | 17 - 19 | -2 | 23 | |
| 14 | 20 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 15 | 20 | 19 - 20 | -1 | 23 | |
| 16 | 20 | 23 - 28 | -5 | 23 | |
| 17 | 20 | 17 - 26 | -9 | 21 | |
| 17 | 20 | 19 - 24 | -5 | 20 | |
| 18 | 20 | 13 - 24 | -11 | 16 | |
| 19 | 20 | 17 - 30 | -13 | 16 | |
| 19 | 20 | 11 - 34 | -23 | 15 | |
| 20 | 20 | 17 - 24 | -7 | 14 | |
| 20 | 20 | 14 - 28 | -14 | 14 |
So sánh
52Trận đấu47
65Ghi được46
71Thủng lưới68
1.25Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai26