Trận đấu
40
Bàn thắng mỗi trận
2.5
Cả hai cùng ghi bàn
40%
Trên 2.5 bàn
50%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 18 | 45% |
| Hòa | 9 | 22.5% |
| Thắng sân khách | 13 | 32.5% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Atlético Nacional W | 15 | 2.14 |
| 2 | América de Cali W | 11 | 1.57 |
| 3 | Millonarios W | 11 | 1.57 |
| 4 | Deportivo Cali W | 10 | 1.43 |
| 5 | La Equidad W | 9 | 1.29 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Atlético Bucaramanga W | 1 | 0.33 |
| 2 | Junior W | 3 | 1 |
| 3 | Real Santander W | 3 | 1 |
| 4 | Deportivo Pasto W | 4 | 1.33 |
| 5 | Deportivo Cali W | 5 | 0.71 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 36 | 4 | 90% |
| 1.5 | 25 | 15 | 62.5% |
| 2.5 | 20 | 20 | 50% |
| 3.5 | 10 | 30 | 25% |
| 4.5 | 5 | 35 | 12.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 2 | 0 |
| Hòa | 7 | 5 | 6 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 6 | 15% |
| 0 – 1 | 5 | 12.5% |
| 3 – 0 | 5 | 12.5% |
| 0 – 0 | 4 | 10% |
| 1 – 3 | 3 | 7.5% |
| 1 – 1 | 2 | 5% |
| 1 – 2 | 2 | 5% |
| 2 – 0 | 2 | 5% |
| 2 – 1 | 2 | 5% |
| 2 – 2 | 2 | 5% |