Trận đấu
68
Bàn thắng mỗi trận
2.82
Cả hai cùng ghi bàn
54.41%
Trên 2.5 bàn
52.94%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 29 | 42.65% |
| Hòa | 21 | 30.88% |
| Thắng sân khách | 18 | 26.47% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Millonarios | 15 | 3 |
| 2 | America de Cali | 11 | 2.75 |
| 3 | Independiente Medellin | 11 | 1.83 |
| 4 | Atletico Nacional | 10 | 2.5 |
| 5 | Deportivo Cali | 10 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Once Caldas | 0 | 0 |
| 2 | Atletico Nacional | 2 | 0.5 |
| 3 | America de Cali | 3 | 0.75 |
| 4 | Bogota FC | 3 | 1.5 |
| 5 | Chico | 3 | 0.75 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 64 | 4 | 94.12% |
| 1.5 | 55 | 13 | 80.88% |
| 2.5 | 36 | 32 | 52.94% |
| 3.5 | 19 | 49 | 27.94% |
| 4.5 | 12 | 56 | 17.65% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 18 | 5 | 0 |
| Hòa | 9 | 14 | 4 |
| Thắng sân khách | 2 | 2 | 14 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 12 | 17.65% |
| 1 – 0 | 7 | 10.29% |
| 2 – 0 | 5 | 7.35% |
| 2 – 1 | 5 | 7.35% |
| 3 – 0 | 5 | 7.35% |
| 0 – 0 | 4 | 5.88% |
| 1 – 2 | 4 | 5.88% |
| 2 – 2 | 4 | 5.88% |
| 0 – 3 | 3 | 4.41% |
| 4 – 1 | 3 | 4.41% |