Trận đấu
232
Bàn thắng mỗi trận
3.15
Cả hai cùng ghi bàn
63.36%
Trên 2.5 bàn
58.19%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 102 | 43.97% |
| Hòa | 61 | 26.29% |
| Thắng sân khách | 69 | 29.74% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Shenhua | 63 | 2.17 |
| 2 | Beijing Guoan | 57 | 1.97 |
| 3 | Shandong Luneng | 57 | 1.97 |
| 4 | Yunnan Yukun | 57 | 1.97 |
| 5 | Chengdu Better City | 51 | 1.76 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Chongqing Tongliang Long | 34 | 1.17 |
| 2 | Chengdu Better City | 35 | 1.21 |
| 3 | Tianjin Teda | 35 | 1.21 |
| 4 | Beijing Guoan | 36 | 1.24 |
| 5 | SHANGHAI SIPG | 36 | 1.24 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 222 | 10 | 95.69% |
| 1.5 | 186 | 46 | 80.17% |
| 2.5 | 135 | 97 | 58.19% |
| 3.5 | 90 | 142 | 38.79% |
| 4.5 | 55 | 177 | 23.71% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 61 | 16 | 10 |
| Hòa | 33 | 32 | 21 |
| Thắng sân khách | 8 | 13 | 38 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 35 | 15.09% |
| 1 – 0 | 20 | 8.62% |
| 2 – 1 | 18 | 7.76% |
| 0 – 1 | 16 | 6.9% |
| 1 – 2 | 15 | 6.47% |
| 2 – 0 | 12 | 5.17% |
| 3 – 1 | 12 | 5.17% |
| 2 – 2 | 11 | 4.74% |
| 0 – 0 | 10 | 4.31% |
| 2 – 3 | 10 | 4.31% |