Shenyang Urban vs Henan Jianye
Tỷ số chung cuộc: Shenyang Urban 4-4 Henan Jianye tại Super League, 23 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 24
- Phong độ
- LDLLL Shenyang Urban
- LDDDD Henan Jianye
- 31' Yuan Mincheng
- 39' 0-1 Lucas Maia · Wang Shangyuan
- 44' 0-2 Gustavo · Shinar Yeljan
- HT0-2
- 46' ▲ D. Mawlanniyaz ▼ Chen Binbin
- 46' ▲ H. Zhang ▼ Gao Jiarun
- 46' ▲ Zang Yifeng ▼ Yan Dinghao
- 46' ▲ O. Gerbig ▼ Wang Shangyuan
- 46' Jeffinho · Felipe 1-2
- 51' Iago Maidana
- 57' 1-3 Gustavo · Bruno Nazario
- 58' ▲ Tian Yinong ▼ Li Tixiang
- 60' 1-4 Gustavo · Bruno Nazario
- 63' Zang Yifeng 2-4
- 66' Oliver Gerbig
- 67' ▲ Tian Deao ▼ Li Haoran
- 69' H. Zhang · Tian Deao 3-4
- 84' Ange Kouamé
- 86' Chao He
- 86' ▲ Liu Jiahui ▼ He Chao
- 89' T. Kunimoto11m 4-4
- 90'+6 ▲ Osman Ekber ▼ Pedro Maranhao
- 90'+6 ▲ Zheng Dalun ▼ Zhong Yihao
- FT4-4
Đội hình
- 29Zhang Yan 5.2
- 27Gao Jiarun ▼ 46' 6.2
- 26Yuan Mincheng 6.0
- 15Felipe ⇢ 6.5
- 35Li Haoran ▼ 67' 5.2
- 18Li Tixiang ▼ 58' 6.6
- 7A. Kouame 6.6
- 10T. Kunimoto ⚽ 7.3
- 8Yan Dinghao ▼ 46' 6.5
- 11Chen Binbin ▼ 46' 6.0
- 47Jeffinho ⚽ 8.0
Dự bị 12
- 13J. Xie
- 28Xu Dong
- 3Pan Ximing
- 33Tian Yinong ▲ 58' 6.9
- 36Tian Deao ▲ 67' 6.6
- 5D. Mawlanniyaz ▲ 46' 6.0
- 30Pang Shenghan
- 34H. Zhang ⚽ ▲ 46' 7.2
- 19Wu Mingyu
- 22G. Liu
- 17Tian Yuda
- 14Zang Yifeng ⚽ ▲ 46' 7.9
- 18Wang Guoming 5.9
- 4Shinar Yeljan ⇢ 6.5
- 2Iago Maidana 5.3
- 23Lucas Maia ⚽ 6.9
- 22Huang Ruifeng 5.9
- 6Wang Shangyuan ⇢ ▼ 46' 6.9
- 21He Chao ▼ 86' 5.7
- 8Pedro Maranhao ▼ 90' 6.7
- 10Bruno Nazario ⇢2 7.6
- 7Zhong Yihao ▼ 90' 6.7
- 9Gustavo ⚽3 10.0
Dự bị 12
- 33Shi Chenglong
- 17Wang Jinshuai
- 5Liu Jiahui ▲ 86' 6.3
- 27Liu Yixin
- 3O. Gerbig ▲ 46' 5.3
- 24Yin Congyao
- 25Yang Yilin
- 16Yang Kuo
- 30Fan Xulin
- 39Osman Ekber ▲ 90'
- 28Du Changjie
- 29Zheng Dalun ▲ 90'
Thống kê
01⚑8
⚑830
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm16
5Trúng đích7
6Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
8Phạt góc8
3Việt vị2
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
400Chuyền bóng255
341Chuyền chính xác187
85%Chính xác chuyền73%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 13 | 26 | 34 - 47 | -13 | 25 | |
| 14 | 26 | 36 - 32 | +4 | 25 | |
| 15 | 25 | 38 - 42 | -4 | 21 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
10Ghi được16
18Thủng lưới14
1.11Bàn thắng mỗi trận1.6
0Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai6