Chongqing Tongliang Long
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
SHANGHAI SIPG

Chongqing Tongliang Long vs SHANGHAI SIPG

Tỷ số chung cuộc: Chongqing Tongliang Long 2-3 SHANGHAI SIPG tại Super League, 9 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 22
Sân vận động
Longxing Football Stadium, Chongqing
Phong độ
DLDLL Chongqing Tongliang Long
WWWDW SHANGHAI SIPG
  1. 14' Nany Dimata
  2. 19' Xiang Yuwang11m 1-0
  3. 21' Zhenquan Li
  4. 24' Yuwang Xiang
  5. 29' 1-1 Leonardo · A. Yang
  6. 35' Michael Ngadeu
  7. 39' 1-2 Wei Zhen11m
  8. 45' M. Ngadeu · Zhang Zhixiong 2-2
  9. HT2-2
  10. 51' 2-3 Leonardo · Yue Xin
  11. 58' Du Yuezheng Yue Ruijie
  12. 58' Zhang Yingkai He Xiaoqiang
  13. 58' Liang Weipeng Xiang Yuwang
  14. 61' Browning Tyias X. Li
  15. 71' Wu Lei P. O. Ampem
  16. 71' Li Shuai Yue Xin
  17. 80' Ng Yu-Hei G. Cimpanu
  18. 83' Wang Shenchao A. Yang
  19. 83' Lu Yongtao Fu Huan
  20. 85' Wu Yongqiang Zhang Zhixiong
  21. 90' Yongqiang Wu
  22. FT2-3

Đội hình

Chongqing Tongliang Long
  1. 1Yao Haoyang 6.2
  2. 24Liu Mingshi 6.2
  3. 4Yue Ruijie ▼ 58' 6.2
  4. 32M. Ngadeu 7.0
  5. 33Lucao 6.6
  6. 26He Xiaoqiang ▼ 58' 5.9
  7. 9G. Cimpanu ▼ 80' 6.7
  8. 16Zhang Zhixiong ▼ 85' 7.3
  9. 8Li Zhenquan 7.0
  10. 7Xiang Yuwang ▼ 58' 6.3
  11. 11L. Dimata 7.3

Dự bị 12

  1. 25Yerzat Yerjet
  2. 31Wu Zitong
  3. 6Jin Pengxiang
  4. 38Ruan Qilong
  5. 19Du Yuezheng ▲ 58' 6.2
  6. 3Zhang Yingkai ▲ 58' 7.0
  7. 17Ng Yu-Hei ▲ 80' 6.3
  8. 15Chen Chunxin
  9. 18Liang Weipeng ▲ 58' 6.3
  10. 37Wei Suowei
  11. 27Wu Yongqiang ▲ 85' 6.9
  12. 21Liu Jiale
SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin Muscat
  1. 1Yan Junling 6.7
  2. 22A. Yang ▼ 83'
  3. 13Wei Zhen 7.7
  4. 40Yusup Umidjan 6.2
  5. 28Yue Xin ▼ 71' 6.3
  6. 23Fu Huan ▼ 83' 6.7
  7. 10Mateus Vital 6.6
  8. 49X. Li ▼ 61' 6.7
  9. 21O. Melendo 6.3
  10. 17P. O. Ampem ▼ 71' 6.5
  11. 45Leonardo ⚽2 9.0

Dự bị 12

  1. 12Chen Wei
  2. 7Wu Lei ▲ 71' 6.9
  3. 4Wang Shenchao ▲ 83' 6.7
  4. 14M. Orr
  5. 33Liu Zhurun
  6. 37J. Zhang
  7. 3Browning Tyias ▲ 61' 6.6
  8. 20Yang Shiyuan
  9. 26Liu Ruofan
  10. 32Li Shuai ▲ 71' 6.9
  11. 38Lu Yongtao ▲ 83' 6.2
  12. 47Kuai Jiwen

Thống kê

037
400
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm8
4Trúng đích5
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
7Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng0
2Cứu thua2
378Chuyền bóng463
316Chuyền chính xác396
84%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
26 45 - 43 +2 31
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
26 33 - 35 -2 27
13
Shenyang Urban
26 34 - 47 -13 25
14
Tianjin Teda
26 36 - 32 +4 25
15
Wuhan Three Towns
26 39 - 46 -7 21
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu12
8Ghi được24
14Thủng lưới14
0.73Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu