Shenyang Urban vs Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
Tỷ số chung cuộc: Shenyang Urban 3-1 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa tại Super League, 2 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 21
- Phong độ
- LDLLL Shenyang Urban
- LWLLW Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
- 9' Jeffinho · Yan Dinghao 1-0
- 23' Zexiang Yang
- 32' T. Kunimoto11m 2-0
- 45'+5 João Carlos Teixeira
- HT2-0
- 46' ▲ Xu Haoyang ▼ Gao Tianyi
- 46' ▲ Li Songyi ▼ Yang Zexiang
- 52' Songyi Li
- 65' ▲ Zang Yifeng ▼ Yan Dinghao
- 65' ▲ Saulo Mineiro ▼ Wang Haijian
- 66' ▲ Gao Jiarun ▼ D. Mawlanniyaz
- 66' ▲ Li Haoran ▼ Pan Ximing
- 69' Wu Xi
- 71' 2-1 Saulo Mineiro11m
- 78' ▲ Wang Shilong ▼ W. Manafa
- 86' Jeffinho · T. Kunimoto 3-1
- 88' ▲ Tian Deao ▼ T. Kunimoto
- 90'+8 Yuan Mincheng
- 90'+8 Saulo Mineiro
- 90'+4 ▲ Tian Yuda ▼ A. Kouame
- FT3-1
Đội hình
- 29Zhang Yan 6.6
- 34H. Zhang 6.9
- 26Yuan Mincheng 6.5
- 3Pan Ximing ▼ 66' 7.2
- 18Li Tixiang 6.3
- 5D. Mawlanniyaz ▼ 66' 6.7
- 10T. Kunimoto ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.2
- 8Yan Dinghao ⇢ ▼ 65' 6.9
- 11Chen Binbin 7.3
- 7A. Kouame ▼ 90' 7.5
- 47Jeffinho ⚽2 9.2
Dự bị 12
- 13J. Xie
- 28Xu Dong
- 6P. Vagic
- 27Gao Jiarun ▲ 66' 6.3
- 33Tian Yinong
- 22G. Liu
- 17Tian Yuda ▲ 90'
- 36Tian Deao ▲ 88' 6.7
- 14Zang Yifeng ▲ 65' 6.5
- 35Li Haoran ▲ 66' 6.2
- 30Pang Shenghan
- 19Wu Mingyu
- 1Xue Qinghao 5.9
- 16Yang Zexiang ▼ 46' 5.9
- 5Zhu Chenjie 6.5
- 27Chan Shinichi 6.2
- 13W. Manafa ▼ 78' 5.9
- 33Wang Haijian ▼ 65' 6.2
- 15Wu Xi 6.2
- 17Gao Tianyi ▼ 46' 6.7
- 10J. Teixeira 6.3
- 9Rafael Ratao 6.3
- 19L. Asue 5.9
Dự bị 11
- 24Ma Zhen
- 30Xie Pengfei
- 26Yang Shuai
- 21Xu Haoyang ▲ 46' 6.6
- 45Han Jiawen
- 6Li Songyi ▲ 46' 6.5
- 11Saulo Mineiro ⚽ ▲ 65' 7.0
- 25Zhu Yue
- 2Wang Shilong ▲ 78' 6.2
- 36Huang Ming
- 38Wu Qipeng
Thống kê
01⚑4
⚑240
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm12
3Trúng đích2
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
4Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
1Cứu thua0
321Chuyền bóng398
240Chuyền chính xác320
75%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 13 | 26 | 34 - 47 | -13 | 25 | |
| 14 | 26 | 36 - 32 | +4 | 25 | |
| 15 | 25 | 38 - 42 | -4 | 21 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu12
10Ghi được23
18Thủng lưới23
1.11Bàn thắng mỗi trận1.92
0Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai12