Wuhan Three Towns vs Chongqing Tongliang Long
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 1-0 Chongqing Tongliang Long tại Super League, 25 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 20
- Sân vận động
- Wuhan Sports Centre, Wuhan
- Phong độ
- LDWDD Wuhan Three Towns
- DLDLL Chongqing Tongliang Long
- 24' Zhixiong Zhang
- 39' ▲ Zhang Yingkai ▼ Lucao
- 40' Gustavo Sauer · Xu Haofeng 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Leautey ▼ Wang Jinxian
- 46' ▲ Ruan Qilong ▼ Zhang Zhixiong
- 46' ▲ Ng Yu-Hei ▼
- 66' ▲ Du Yuezheng ▼ Li Zhenquan
- 74' ▲ J. Xiong ▼ Adriano Firmino
- 74' ▲ Zhang Xiaobin ▼ Liao Chengjian
- 74' ▲ Wang Kang ▼ Ming Tian
- 77' ▲ Liu Yiming ▼ He Guan
- 85' ▲ Wu Yongqiang ▼ G. Cimpanu
- FT1-0
Đội hình
- 22Fang Jingqi 6.9
- 23Ming Tian ▼ 74' 6.7
- 2He Guan ▼ 77' 6.9
- 11Li Ang 7.2
- 4Xu Haofeng ⇢ 7.6
- 8Wang Jinxian ▼ 46' 6.7
- 12Liao Chengjian ▼ 74' 7.2
- 20Adriano Firmino ▼ 74' 6.6
- 7Gustavo Sauer ⚽ 8.6
- 29J. Cadiz 6.9
- 10K. Bevis 6.6
Dự bị 12
- 31Guo Jiayu
- 30Zhong Jinbao
- 15Chen Zhechao
- 16Min Zixi
- 21J. Xiong ▲ 74' 6.6
- 13Zheng Kaimu
- 19Liu Yiming ▲ 77' 6.9
- 18Zhang Xiaobin ▲ 74' 6.9
- 6Long Wei
- 50A. Leautey ▲ 46' 6.9
- 9Zheng Haoqian
- 37Wang Kang ▲ 74' 7.3
- 1Yao Haoyang 6.9
- 24Liu Mingshi 6.9
- 4Yue Ruijie 6.6
- 32M. Ngadeu 7.2
- 33Lucao ▼ 39' 7.0
- 26He Xiaoqiang 6.3
- 9G. Cimpanu ▼ 85' 6.2
- 16Zhang Zhixiong ▼ 46' 6.5
- 8Li Zhenquan ▼ 66' 6.7
- 7Xiang Yuwang 6.9
- 11L. Dimata 6.2
Dự bị 12
- 25Yerzat Yerjet
- 31Wu Zitong
- 6Jin Pengxiang
- 38Ruan Qilong ▲ 46' 6.6
- 19Du Yuezheng ▲ 66' 6.3
- 3Zhang Yingkai ▲ 39'
- 17Ng Yu-Hei ▲ 46' 6.5
- 15Chen Chunxin
- 18Liang Weipeng
- 37Wei Suowei
- 27Wu Yongqiang ▲ 85' 6.6
- 21Liu Jiale
Thống kê
00⚑5
⚑410
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm14
4Trúng đích3
2Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
346Chuyền bóng574
296Chuyền chính xác521
86%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 13 | 26 | 34 - 47 | -13 | 25 | |
| 14 | 26 | 36 - 32 | +4 | 25 | |
| 15 | 25 | 38 - 42 | -4 | 21 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu11
16Ghi được8
10Thủng lưới14
1.78Bàn thắng mỗi trận0.73
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn2
7Hiệp hai5