Bắc Kinh Quốc An vs Shenyang Urban
Tỷ số chung cuộc: Bắc Kinh Quốc An 1-1 Shenyang Urban tại Super League, 17 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 19
- Phong độ
- WDDWD Bắc Kinh Quốc An
- LDLLL Shenyang Urban
- 24' Serginho · A. Konte 1-0
- 38' ▲ Abdugheni Abduhamit ▼ He Yupeng
- 45' Zhang Hongfu
- HT1-0
- 50' Felipe
- 56' 1-1 T. Kunimoto · Chen Binbin
- 63' ▲ Cao Yongjing ▼ Zhang Yuning
- 63' ▲ Yang Liyu ▼ B. Nkololo
- 63' ▲ Fan Shuangjie ▼
- 63' ▲ Pan Ximing ▼ Gao Jiarun
- 63' ▲ Zang Yifeng ▼ Li Tixiang
- 71' ▲ D. Mawlanniyaz ▼ Li Haoran
- 73' Zang Yifeng
- 83' ▲ Yan Dinghao ▼ T. Kunimoto
- 85' Sai Erjini'ao
- FT1-1
Đội hình
- 34Hou Sen 6.3
- 23Dawhan 6.9
- 5G. Ramos 7.2
- 26Bai Yang 6.6
- 3He Yupeng ▼ 38' 6.6
- 20B. Nkololo ▼ 63' 6.9
- 8A. Konte ⇢ 7.5
- 7Serginho ⚽ 9.3
- 11Lin Liangming 7.2
- 29F. Abreu 6.9
- 9Zhang Yuning ▼ 63' 6.0
Dự bị 11
- 31S. Liu
- 22Han Jiaqi
- 6Chi Zhongguo
- 37Cao Yongjing ▲ 63' 7.0
- 21Yue Tze-Nam
- 36Jia Feifan
- 17Yang Liyu ▲ 63' 6.2
- 24Abdugheni Abduhamit ▲ 38' 6.2
- 30Fan Shuangjie ▲ 63' 7.5
- 47Deng Jiefu
- 41Cheng Xi
- 29Zhang Yan 6.2
- 34H. Zhang 6.3
- 15Felipe 7.5
- 35Li Haoran ▼ 71' 6.5
- 27Gao Jiarun ▼ 63' 6.5
- 10T. Kunimoto ⚽ ▼ 83' 7.7
- 18Li Tixiang ▼ 63' 6.7
- 11Chen Binbin ⇢ 6.9
- 7A. Kouame 6.7
- 9G. Mbenza 6.5
- 47Jeffinho 6.6
Dự bị 11
- 21Han Rongze
- 28Xu Dong
- 3Pan Ximing ▲ 63' 6.9
- 33Tian Yinong
- 22G. Liu
- 17Tian Yuda
- 36Tian Deao
- 14Zang Yifeng ▲ 63' 6.9
- 8Yan Dinghao ▲ 83' 7.2
- 5D. Mawlanniyaz ▲ 71' 6.5
- 30Pang Shenghan
Thống kê
01⚑6
⚑430
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm13
2Trúng đích3
12Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn6
6Phạt góc4
0Việt vị2
18Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
562Chuyền bóng307
472Chuyền chính xác225
84%Chính xác chuyền73%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 13 | 26 | 34 - 47 | -13 | 25 | |
| 14 | 26 | 36 - 32 | +4 | 25 | |
| 15 | 25 | 38 - 42 | -4 | 21 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu9
25Ghi được10
12Thủng lưới18
2.27Bàn thắng mỗi trận1.11
3Giữ sạch lưới0
8Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai7