Dalian Aerbin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Qingdao Jonoon

Dalian Aerbin vs Qingdao Jonoon

Tỷ số chung cuộc: Dalian Aerbin 1-1 Qingdao Jonoon tại Super League, 2 tháng 7, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 14
Sân vận động
Dalian Sports Center, Dalian
Phong độ
LLLDL Dalian Aerbin
LLLLL Qingdao Jonoon
  1. 32' Manzoki Lobi
  2. 36' Liu Junshuai
  3. HT0-0
  4. 61' Chen Chunxin Zhong Jinbao
  5. 62' Shang Yin N. Bosančić
  6. 70' Elvis Sarić
  7. 71' Zhenao Wang
  8. 73' 0-1 F. Brown Forbes11m
  9. 80' S. Tabekou F. Brown Forbes
  10. 86' Borislav Tsonev
  11. 86' Evans Kangwa
  12. 86' Fei Yu B. Tsonev
  13. 86' Yan Xiangchuang Lü Peng
  14. 88' Jiang Ning Wang Jian-ming
  15. 88' Song Wenjie E. Kangwa
  16. 90'+12 Xianjun Wang
  17. 90'+8 Zhu Ting Wang Zhenao
  18. 90'+8 S. Mamba He Yupeng
  19. 90'+5 Lin Liangming 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

Dalian Aerbin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Xie Hui
  1. 30Wu Yan 6.6
  2. 19Wang Zhen'ao 6.0
  3. 14Huang Jiahui 6.7
  4. 6Wang Xianjun 6.5
  5. 18He Yupeng ▼ 90' 6.9
  6. 35Wang Yu 6.9
  7. 31Lü Peng ▼ 86' 6.9
  8. 10B. Tsonev ▼ 86' 7.0
  9. 40N. Bosančić ▼ 62' 6.5
  10. 7Lin Liangming 7.3
  11. 17C. Manzoki 7.0

Dự bị 12

  1. 23Shang Yin ▲ 62' 6.3
  2. 28Fei Yu ▲ 86' 6.5
  3. 39Yan Xiangchuang ▲ 86' 6.3
  4. 8Zhu Ting ▲ 90'
  5. 11S. Mamba ▲ 90'
  6. 5Wu Wei
  7. 32Kudirat Ablet
  8. 38Lü Zhuoyi
  9. 13Wang Yaopeng
  10. 2Lin Longchang
  11. 15Zhao Jianbo
  12. 4Vas Núñez
Qingdao Jonoon Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Antonio Gómez
  1. 28Mu Pengfei 6.7
  2. 25Wang Jian-ming ▼ 88' 7.0
  3. 33Liu Jiashen 7.2
  4. 31A. Andrejević 6.5
  5. 4Liu Junshuai 6.9
  6. 2Zhang Wei 6.6
  7. 30Zhong Jinbao ▼ 61' 6.7
  8. 32Long Wei 6.7
  9. 7E. Sarić 6.6
  10. 9F. Brown Forbes ▼ 80' 7.9
  11. 10E. Kangwa ▼ 88' 7.2

Dự bị 12

  1. 12Chen Chunxin ▲ 61' 6.5
  2. 13S. Tabekou ▲ 80' 7.3
  3. 21Jiang Ning ▲ 88' 6.9
  4. 19Song Wenjie ▲ 88' 6.3
  5. 29Liu Chaoyang
  6. 22Liu Zhenli
  7. 15Xu Yang
  8. 27Zheng Long
  9. 5Sha Yibo
  10. 18Hu Ming
  11. 11Sun Xipeng
  12. 8Ma Xingyu

Thống kê

046
630
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm11
2Trúng đích3
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị1
19Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
2Cứu thua1
377Chuyền bóng359
261Chuyền chính xác245
69%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
30Ghi được39
50Thủng lưới47
0.88Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu