Trận đấu
325
Bàn thắng mỗi trận
2.13
Cả hai cùng ghi bàn
45.85%
Trên 2.5 bàn
37.23%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 118 | 36.31% |
| Hòa | 119 | 36.62% |
| Thắng sân khách | 88 | 27.08% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port II | 44 | 1.57 |
| 2 | Shenzhen 2028 | 39 | 1.44 |
| 3 | Shandong Taishan II | 37 | 1.37 |
| 4 | Guizhou Zhucheng | 36 | 1.33 |
| 5 | Xiamen Feilu | 35 | 1.3 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Dalian Kewei | 17 | 0.63 |
| 2 | Xi'an Ronghai | 19 | 0.7 |
| 3 | Rizhao Yuqi | 21 | 0.78 |
| 4 | Guangdong Mingtu | 23 | 0.85 |
| 5 | Guizhou Zhucheng | 23 | 0.85 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 271 | 54 | 83.38% |
| 1.5 | 204 | 121 | 62.77% |
| 2.5 | 121 | 204 | 37.23% |
| 3.5 | 56 | 269 | 17.23% |
| 4.5 | 21 | 304 | 6.46% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 75 | 14 | 7 |
| Hòa | 40 | 87 | 45 |
| Thắng sân khách | 3 | 18 | 36 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 54 | 16.62% |
| 1 – 1 | 45 | 13.85% |
| 1 – 0 | 34 | 10.46% |
| 0 – 1 | 33 | 10.15% |
| 2 – 1 | 30 | 9.23% |
| 1 – 2 | 24 | 7.38% |
| 2 – 0 | 23 | 7.08% |
| 2 – 2 | 17 | 5.23% |
| 0 – 2 | 15 | 4.62% |
| 3 – 0 | 9 | 2.77% |