Trận đấu
331
Bàn thắng mỗi trận
2.13
Cả hai cùng ghi bàn
45.92%
Trên 2.5 bàn
37.46%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 121 | 36.56% |
| Hòa | 121 | 36.56% |
| Thắng sân khách | 89 | 26.89% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port II | 44 | 1.57 |
| 2 | Shenzhen 2028 | 39 | 1.44 |
| 3 | Guizhou Zhucheng | 37 | 1.32 |
| 4 | Shandong Taishan II | 37 | 1.37 |
| 5 | Xiamen Feilu | 37 | 1.32 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Dalian Kewei | 17 | 0.63 |
| 2 | Xi'an Ronghai | 20 | 0.71 |
| 3 | Rizhao Yuqi | 21 | 0.75 |
| 4 | Guangdong Mingtu | 23 | 0.85 |
| 5 | Guizhou Zhucheng | 23 | 0.82 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 276 | 55 | 83.38% |
| 1.5 | 207 | 124 | 62.54% |
| 2.5 | 124 | 207 | 37.46% |
| 3.5 | 58 | 273 | 17.52% |
| 4.5 | 21 | 310 | 6.34% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 75 | 14 | 7 |
| Hòa | 43 | 88 | 45 |
| Thắng sân khách | 3 | 19 | 37 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 55 | 16.62% |
| 1 – 1 | 45 | 13.6% |
| 1 – 0 | 36 | 10.88% |
| 0 – 1 | 33 | 9.97% |
| 2 – 1 | 30 | 9.06% |
| 1 – 2 | 25 | 7.55% |
| 2 – 0 | 23 | 6.95% |
| 2 – 2 | 18 | 5.44% |
| 0 – 2 | 15 | 4.53% |
| 3 – 0 | 9 | 2.72% |