Qingdao Red Lions
6 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
BIT

Qingdao Red Lions vs BIT

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Red Lions 6-1 BIT tại League Two, 27 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Qingdao Red Lions thắng 3, hòa 0, BIT thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 18
Sân vận động
Qingdao Tiantai Stadium, Qingdao
Phong độ
WDWDL Qingdao Red Lions
LLWDW BIT
  1. 17' Chen Jiaqi · Xu Jiashi 1-0
  2. 18' Chen Jiaqi · Wen Zhengkuan 2-0
  3. 27' Wen Zhengkuan · Chen Jiaqi 3-0
  4. 28' Yu Fei
  5. HT3-0
  6. 46' Hu Runchao Zheng Zehao
  7. 47' Ren Shizhe
  8. 57' Chen Jiaqi · Z. Li 4-0
  9. 60' Li Qiya Liu Tianyang
  10. 61' Jiang Kaihua Z. Li
  11. 61' Li Xi Deng Jiajun
  12. 67' Kang Jiawei M. Longjian
  13. 73' G. Wang Zhou Jianyi
  14. 73' Deng Jiajie Wen Zhengkuan
  15. 73' Mao Peng Z. Wang
  16. 78' Chen Jiaqi · Huang Yuxuan 5-0
  17. 79' Yang Minjie Huang Yuxuan
  18. 79' Chen Shihao Chen Jiaqi
  19. 88' 5-1 Yang Minjiephản lưới
  20. 90' Deng Jiajie 6-1
  21. FT6-1

Đội hình

Qingdao Red Lions Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Yang Zhang
  1. 24He Zhizhe
  2. 55X. Huang
  3. 13Yao Zhiyu
  4. 6E. Emet
  5. 18Xu Jiashi
  6. 8Zhou Jianyi▼ 73'
  7. 4Huang Yuxuan▼ 79'
  8. 39Z. Li▼ 61'
  9. 28Sun Xu
  10. 17Chen Jiaqi▼ 79'
  11. 14Wen Zhengkuan▼ 73'

Dự bị 12

  1. 23D. Zhang
  2. 26Mei Jingxuan
  3. 33Sun Weijia
  4. 3Dai Bowei
  5. 16Jiang Kaihua▲ 61'
  6. 32You Wenjie
  7. 35Yang Minjie▲ 79'
  8. 7Li Mingfan
  9. 22G. Wang▲ 73'
  10. 9Chen Shihao▲ 79'
  11. 11Deng Jiajie▲ 73'
  12. 20Mehmut Ferdanwus
BIT Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Fei Yu
  1. 23Li Chuyu
  2. 18J. Wei
  3. 15M. Longjian▼ 67'
  4. 6Hu Jiaqi
  5. 2Liu Tianyang▼ 60'
  6. 39Zheng Zehao▼ 46'
  7. 29Sun Lijunxiong
  8. 26Ren Shizhe
  9. 25K. Yu
  10. 45Deng Jiajun▼ 61'
  11. 41Z. Wang▼ 73'

Dự bị 12

  1. 1Wang Zhiyuan
  2. 21Wang Chenyang
  3. 14Kang Jiawei▲ 67'
  4. 4Jia Hanlin
  5. 11Zhang Yuye
  6. 43Hu Runchao▲ 46'
  7. 52Zhao Xiangyi
  8. 37Li Qiya▲ 60'
  9. 5Zhang Teng
  10. 54Li Longkun
  11. 17Mao Peng▲ 73'
  12. 12Li Xi▲ 61'

Thống kê

00
20

So sánh

8Trận đấu8
8Ghi được10
6Thủng lưới18
1Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu