Changchun Xidu
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Shanghai Port II

Changchun Xidu vs Shanghai Port II

Tỷ số chung cuộc: Changchun Xidu 0-2 Shanghai Port II tại League Two, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Changchun Xidu thắng 0, hòa 2, Shanghai Port II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 17
Sân vận động
Yatai Training Base Stadium, Changchun
Phong độ
DLLDW Changchun Xidu
LLLWW Shanghai Port II
  1. 26' 0-1 Q. Yang · Li Jaqi
  2. 41' Z. Yu H. Wang
  3. 45'+2 Wang Tianci
  4. HT0-1
  5. 57' Zhong Weihong Yang Jingfan
  6. 65' Q. Yang
  7. 66' 0-2 Wen Junxiang
  8. 67' W. Huang Q. Yang
  9. 67' Z. Li Zhang Wei
  10. 69' Huang Wenzhuo Yangyang Ma
  11. 69' Memet Nuryasin Feng Zijun
  12. 69' Liang Huan He Youzu
  13. 82' Chen Quanjiang
  14. 84' Cao Zhezhe Li Jaqi
  15. 90'+2 W. Huang
  16. 90'+2 Wang Xin
  17. 90'+6 T. Liu
  18. 90'+1 Jinhong Liang Wen Junxiang
  19. 90'+1 Ren Xiaohang Juncheng Cui
  20. FT0-2

Đội hình

Changchun Xidu HLV: Xiaoguang Li
  1. 17H. Hu
  2. 7Wang Xin
  3. 13Wang Tianci
  4. 58Kadir Aysan
  5. 2Wang Song
  6. 3Yangyang Ma ▼ 69'
  7. 45Yang Jingfan ▼ 57'
  8. 21H. Wang ▼ 41'
  9. 44Chen Quanjiang
  10. 14He Youzu ▼ 69'
  11. 49Feng Zijun ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 22Yang Xinyang
  2. 6Liu Yang
  3. 5Yang Lei
  4. 37Li Jiaqi
  5. 18Zhong Weihong ▲ 57'
  6. 8Z. Yu ▲ 41'
  7. 10Huang Wenzhuo ▲ 69'
  8. 11Sun Fei
  9. 29Memet Nuryasin ▲ 69'
  10. 15Geng Xianglong
  11. 39Liang Huan ▲ 69'
  12. 24Liu Jiahao
Shanghai Port II HLV: Xufeng Chen
  1. 53Li Zhiliang
  2. 2Zhang Wei ▼ 67'
  3. 20Xie Hongyu
  4. 24Li Ruilong
  5. 51T. Liu
  6. 43Wang Zhaopu
  7. 16Li Jaqi ▼ 84'
  8. 7Wang Yiwei
  9. 44Q. Yang ▼ 67'
  10. 46Juncheng Cui ▼ 90'
  11. 35Wen Junxiang ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 1Ren Zihao
  2. 9Deming Li
  3. 39W. Huang ▲ 67'
  4. 59Wang Jinglei
  5. 60D. Wang
  6. 57Jinhong Liang ▲ 90'
  7. 56Jiang Yufei
  8. 58Cao Zhezhe ▲ 84'
  9. 11Z. Li ▲ 67'
  10. 30Xu Ruixuan
  11. 13Jiang Tianle
  12. 27Ren Xiaohang ▲ 90'

Thống kê

03
30

So sánh

8Trận đấu8
8Ghi được10
10Thủng lưới9
1Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu