Tai'an Tiankuang
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Changchun Xidu

Tai'an Tiankuang vs Changchun Xidu

Tỷ số chung cuộc: Tai'an Tiankuang 0-1 Changchun Xidu tại League Two, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tai'an Tiankuang thắng 0, hòa 0, Changchun Xidu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 15
Phong độ
LDLDD Tai'an Tiankuang
LLDWW Changchun Xidu
  1. 11' Wang Xin
  2. 17' Hai Xiaorui
  3. 29' 0-1 He Youzu · Yang Jingfan
  4. 45'+3 He Youzu
  5. HT0-1
  6. 46' Mao Ziyu Zhu Jiayi
  7. 46' Chen Yu Hai Xiaorui
  8. 46' Y. Zhang H. Deng
  9. 46' Kadir Aysan H. Wang
  10. 60' Liang Huan He Youzu
  11. 61' Huang Wenzhuo Liu Yang
  12. 63' Halimurat Kamiran
  13. 70' Pang Zhiquan Muhtar Ular
  14. 70' Ba Te Memet-Ali Memet-Raim
  15. 70' Zhong Weihong Yang Jingfan
  16. 70' Memet Nuryasin Feng Zijun
  17. 72' Lei Guanzhang
  18. 74' Liang Huan
  19. 89' Memet Nuryasin
  20. 90'+7 Ba Te
  21. FT0-1

Đội hình

Tai'an Tiankuang HLV: Zhou Kai
  1. 16Wang Meng
  2. 22Wang Bohan
  3. 29Yao Xuejian
  4. 3Zhu Jiayi ▼ 46'
  5. 31Tong Zhicheng
  6. 14Hai Xiaorui ▼ 46'
  7. 18Memet-Ali Memet-Raim ▼ 70'
  8. 21H. Deng ▼ 46'
  9. 20Halimurat Kamiran
  10. 33Gao Yixuan
  11. 36Muhtar Ular ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 1Wei Zichao
  2. 24Wang Kailong
  3. 32Mao Ziyu ▲ 46'
  4. 34Pang Zhiquan ▲ 70'
  5. 30Gao Jian
  6. 26Chen Yu ▲ 46'
  7. 11Y. Zhang ▲ 46'
  8. 39J. Lai
  9. 38Ba Te ▲ 70'
  10. 19Zhang Bohan
  11. 5Jin Guanghuan
  12. 13Lei Guanzhang ▲ 72'
Changchun Xidu HLV: Xiaoguang Li
  1. 17H. Hu
  2. 7Wang Xin
  3. 13Wang Tianci
  4. 21H. Wang ▼ 46'
  5. 2Wang Song
  6. 3Yangyang Ma
  7. 45Yang Jingfan ▼ 70'
  8. 44Chen Quanjiang
  9. 6Liu Yang ▼ 61'
  10. 14He Youzu ▼ 60'
  11. 49Feng Zijun ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 22Yang Xinyang
  2. 37Li Jiaqi
  3. 58Kadir Aysan ▲ 46'
  4. 18Zhong Weihong ▲ 70'
  5. 8Z. Yu
  6. 10Huang Wenzhuo ▲ 61'
  7. 11Sun Fei
  8. 29Memet Nuryasin ▲ 70'
  9. 59Zhou Yan
  10. 15Geng Xianglong
  11. 39Liang Huan ▲ 60'
  12. 24Liu Jiahao

Thống kê

03
40

So sánh

9Trận đấu9
9Ghi được10
10Thủng lưới11
1Bàn thắng mỗi trận1.11
3Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu