Hainan Star vs Jiangxi Liansheng
Tỷ số chung cuộc: Hainan Star 2-0 Jiangxi Liansheng tại League Two, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hainan Star thắng 1, hòa 0, Jiangxi Liansheng thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Relegation Group · Vòng 5
- Sân vận động
- Yunnan Coerver Football Training Base Stadium, Kunming
- Phong độ
- LWDLL Hainan Star
- WWLWL Jiangxi Liansheng
- 42' Qi Long · Hou Yingcheng 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Wang Hongbin ▼ B. Luo
- 46' ▲ Pan Yuchen ▼ Xu Lei
- 46' ▲ Zhu Mingxin ▼ G. Liu
- 58' ▲ W. Qurban ▼ Abdukerim Qaharman
- 63' ▲ Tang Zhiheng ▼ Sun Yunlong
- 67' ▲ H. Yang ▼ Hou Yingcheng
- 74' ▲ S. Wang ▼ Qi Long
- 74' ▲ Z. Gong ▼ Z. Sun
- 82' ▲ R. Zhang ▼ X. Song
- 84' Ablimit Subi11m 2-0
- 87' J. Zhang
- 90'+3 ▲ Cao Enze ▼ Tian Li
- 90'+1 ▲ Zhou Jingxiang ▼ Chen Yunhua
- FT2-0
Đội hình
- 1Hao Kesen
- 5Tang Daozheng
- 2L. Ou
- 26Bi Haoyang
- 30J. Zhang
- 24X. Song ▼ 82'
- 42Z. Sun ▼ 74'
- 6Ablimit Subi
- 14Tian Li ▼ 90'
- 50Hou Yingcheng ▼ 67'
- 17Qi Long ▼ 74'
Dự bị 12
- 23Chen Anqi
- 35Z. Wu
- 7G. Li
- 3S. Wang ▲ 74'
- 10Cao Enze ▲ 90'
- 8H. Hu
- 21Wang Jiaqi
- 45F. Zhang
- 52R. Zhang ▲ 82'
- 47Z. Gong ▲ 74'
- 27H. Yang ▲ 67'
- 49Zhang Zhijie
- 12Li Chen
- 6Xu Yougang
- 16Sun Yunlong ▼ 63'
- 25Li Chenguang
- 20G. Liu ▼ 46'
- 33Wang Haisheng
- 31Bai Zijian
- 15Xu Lei ▼ 46'
- 14Chen Yunhua ▼ 90'
- 49B. Luo ▼ 46'
- 44Abdukerim Qaharman ▼ 58'
Dự bị 7
- 56Yin Jun
- 3Wang Hongbin ▲ 46'
- 8Pan Yuchen ▲ 46'
- 60W. Qurban ▲ 58'
- 47Zhou Jingxiang ▲ 90'
- 29Tang Zhiheng ▲ 63'
- 4Zhu Mingxin ▲ 46'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
31Trận đấu32
24Ghi được42
42Thủng lưới30
0.77Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai25