Shenzhen 2028 vs Shandong Taishan II
Tỷ số chung cuộc: Shenzhen 2028 0-1 Shandong Taishan II tại League Two, 21 tháng 9, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Two · Promotion Group · Vòng 4
- Sân vận động
- Shenzhen Youth Football Training Base Centre Stadium, Shenzhen
- Phong độ
- WLWDL Shenzhen 2028
- DDWLD Shandong Taishan II
- 8' 0-1 Meng Fanning · Tashmemet Ezher
- 17' Qi Qiancheng
- HT0-1
- 46' ▲ Z. Huang ▼ Z. Shi
- 46' ▲ Wang Jiancong ▼ Fu Yuxuan
- 58' ▲ W. Jiang ▼ Wang Zhiyuan
- 64' W. Jiang
- 66' ▲ Y. Zhang ▼ Tashmemet Ezher
- 70' ▲ Z. Chen ▼ W. Chen
- 70' ▲ Wang Ziyang ▼ L. Li
- 70' ▲ Jing Xinbo ▼ He Bingzhuang
- 70' ▲ Yusupjan Shemshidin ▼ Tang Rui
- 78' ▲ Yan Hengye ▼ Qi Qiancheng
- 87' Wang Ziyang
- 89' ▲ Ruoke Xiang ▼ Li Mingjie
- 90'+2 ▲ H. Hu ▼ Zhong Wen
- 90'+5 ▲ Sun Ziyue ▼ J. Lu
- FT0-1
Đội hình
- 43J. Yuan
- 45Z. Yuan
- 55Huang Keqi
- 61Luan Cheng
- 44Luo Kaisa
- 46Li Mingjie ▼ 89'
- 53Z. Shi ▼ 46'
- 59W. Chen ▼ 70'
- 54Wang Zhiyuan ▼ 58'
- 67L. Li ▼ 70'
- 48Zhong Wen ▼ 90'
Dự bị 12
- 52M. Hao
- 64Z. Chen ▲ 70'
- 68Z. Deng
- 66J. Hai
- 62Q. Liu
- 60Luo Wenqi
- 42H. Hu ▲ 90'
- 65Ruoke Xiang ▲ 89'
- 47Z. Huang ▲ 46'
- 49W. Jiang ▲ 58'
- 51C. Lu
- 57Wang Ziyang ▲ 70'
- 51Liu Qiwei
- 53Wang Tianyou
- 44Shi Songchen
- 61Qi Qiancheng ▼ 78'
- 48Meng Fanning
- 66He Bingzhuang ▼ 70'
- 62Fu Yuxuan ▼ 46'
- 68Gong Ruicong
- 46Tang Rui ▼ 70'
- 49Tashmemet Ezher ▼ 66'
- 52J. Lu ▼ 90'
Dự bị 10
- 50Fu Zhenhao
- 71Niu Bowei
- 56Jing Xinbo ▲ 70'
- 9Yan Hengye ▲ 78'
- 54Ma Yinhao
- 43Sun Ziyue ▲ 90'
- 42Wang Jiancong ▲ 46'
- 60Yusupjan Shemshidin ▲ 70'
- 47K. He
- 72Y. Zhang ▲ 66'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 17 | +45 | 73 | |
| 2 | 30 | 42 - 18 | +24 | 64 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 55 | |
| 4 | 30 | 48 - 27 | +21 | 51 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 38 | |
| 5 | 30 | 39 - 34 | +5 | 50 | |
| 5 | 22 | 25 - 22 | +3 | 35 | |
| 6 | 22 | 24 - 26 | -2 | 32 | |
| 6 | 30 | 52 - 34 | +18 | 49 | |
| 6 | 22 | 21 - 20 | +1 | 29 | |
| 7 | 30 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 7 | 22 | 22 - 25 | -3 | 26 | |
| 7 | 22 | 21 - 27 | -6 | 26 | |
| 8 | 30 | 24 - 28 | -4 | 41 | |
| 8 | 22 | 25 - 26 | -1 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 9 | 22 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 9 | 22 | 17 - 32 | -15 | 23 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 32 | -11 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 11 | 22 | 13 - 30 | -17 | 15 | |
| 12 | 23 | 10 - 47 | -37 | 6 | |
| 12 | 22 | 23 - 39 | -16 | 16 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
32Trận đấu30
37Ghi được43
30Thủng lưới27
1.16Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai23