Guangdong Mingtu
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Langfang Glory City

Guangdong Mingtu vs Langfang Glory City

Tỷ số chung cuộc: Guangdong Mingtu 1-0 Langfang Glory City tại League Two, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guangdong Mingtu thắng 1, hòa 0, Langfang Glory City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Huadu Stadium, Guangzhou
Phong độ
WDDWL Guangdong Mingtu
WDWWW Langfang Glory City
  1. 33' Tang Kaiqi Li Hao
  2. HT0-0
  3. 48' J. He11m 1-0
  4. 61' Zu Pengchao Sun Zhonghao
  5. 61' Yin Jie Xie Longfei
  6. 64' T. Li Peng Jiahao
  7. 64' Y. Wen Liu Ziheng
  8. 75' Xin Hongjun Z. Wu
  9. 75' N. Pan E. Abdusemet
  10. 79' Li Ming J. He
  11. 79' Zhou Jinlong Y. Yanjun
  12. 79' Shao Renzhe Wu Yuhang
  13. 84' Liu Ruicheng
  14. 90' Zheng Zhiming Zhang Junzhe
  15. FT1-0

Đội hình

Guangdong Mingtu HLV: Haoming Li
  1. 39Pang Jiajun
  2. 15Chen Rijin
  3. 4Peng Jiahao ▼ 64'
  4. 3Liu Ruicheng
  5. 6Zhang Junzhe ▼ 90'
  6. 57Z. Wu ▼ 75'
  7. 67Tang Tianyi
  8. 46H. Luo
  9. 56E. Abdusemet ▼ 75'
  10. 42J. He ▼ 79'
  11. 20Liu Ziheng ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 59J. Li
  2. 49T. Li ▲ 64'
  3. 53B. Pan
  4. 65Xin Hongjun ▲ 75'
  5. 5Zheng Zhiming ▲ 90'
  6. 45L. Chen
  7. 41K. Fang
  8. 66Gu Zhiwei
  9. 55N. Pan ▲ 75'
  10. 8Y. Wen ▲ 64'
  11. 61Huang Yikai
  12. 9Li Ming ▲ 79'
Langfang Glory City HLV: Lei Xu
  1. 32Wang Xiaofeng
  2. 7Gao Tianyu
  3. 2Yang Chenyu
  4. 39Y. Yanjun ▼ 79'
  5. 58Chen Yangle
  6. 17Li Hao ▼ 33'
  7. 41Sun Zhonghao ▼ 61'
  8. 6He Tongshuai
  9. 33Wu Yuhang ▼ 79'
  10. 23Xie Longfei ▼ 61'
  11. 30Ying Yuxiao

Dự bị 9

  1. 1Liang Jinfan
  2. 16Feng Qiaofeng
  3. 60Tang Kaiqi ▲ 33'
  4. 22Zhao Zhihao
  5. 51Zhou Jinlong ▲ 79'
  6. 55Zhou Han
  7. 19Zu Pengchao ▲ 61'
  8. 13Shao Renzhe ▲ 79'
  9. 29Yin Jie ▲ 61'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu31
30Ghi được34
44Thủng lưới33
0.94Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu