Langfang Glory City
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Yichun Grand Tiger

Langfang Glory City vs Yichun Grand Tiger

Tỷ số chung cuộc: Langfang Glory City 1-0 Yichun Grand Tiger tại League Two, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Langfang Glory City thắng 1, hòa 1, Yichun Grand Tiger thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Linping Sports Center Stadium, Hangzhou
Phong độ
DWWWD Langfang Glory City
LDDWW Yichun Grand Tiger
  1. 19' Jin Haoxiang
  2. 36' Tang Kaiqi Shao Renzhe
  3. HT0-0
  4. 46' Wu Yuhang Xie Longfei
  5. 57' Wang Jinze Han Tianlin
  6. 59' Y. Yanjun Yang Chenyu
  7. 64' Xu Yike
  8. 64' M. Muhta Y. Lu
  9. 64' Lu Shihao G. Wang
  10. 69' Sun Zhonghao Zu Pengchao
  11. 69' Zhou Jinlong Ying Yuxiao
  12. 71' Liu Fanyi Z. Jinghang
  13. 88' Ou Xueqian
  14. 90'+9 Ou Xueqian
  15. 90'+9 Ou Xueqian
  16. 90'+9 Gao Tianyu
  17. 90'+4 Li Hao Chen Yangle
  18. 90' Gao Tianyu 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

Langfang Glory City HLV: Lei Xu
  1. 32Wang Xiaofeng
  2. 7Gao Tianyu
  3. 19Zu Pengchao ▼ 69'
  4. 58Chen Yangle ▼ 90'
  5. 27Xu Yike
  6. 4Jin Haoxiang
  7. 6He Tongshuai
  8. 2Yang Chenyu ▼ 59'
  9. 13Shao Renzhe ▼ 36'
  10. 23Xie Longfei ▼ 46'
  11. 30Ying Yuxiao ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 1Liang Jinfan
  2. 16Feng Qiaofeng
  3. 17Li Hao ▲ 90'
  4. 22Zhao Zhihao
  5. 29Yin Jie
  6. 33Wu Yuhang ▲ 46'
  7. 39Y. Yanjun ▲ 59'
  8. 41Sun Zhonghao ▲ 69'
  9. 43Y. Sun
  10. 51Zhou Jinlong ▲ 69'
  11. 55Zhou Han
  12. 60Tang Kaiqi ▲ 36'
Yichun Grand Tiger HLV: Joan Esteva Pomares
  1. 37M. Jappar
  2. 27Ou Xueqian
  3. 8Han Tianlin ▼ 57'
  4. 10Ruan Sai
  5. 6M. Tash
  6. 18Lu Jiabin
  7. 22G. Wang ▼ 64'
  8. 41Z. Jinghang ▼ 71'
  9. 9Tian Jiarui
  10. 23Liu Xiangchen
  11. 57Y. Lu ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 7M. Muhta ▲ 64'
  2. 11Lu Shihao ▲ 64'
  3. 21Liu Jing
  4. 25X. Wang
  5. 29Dong Xu
  6. 36Wang Jinze ▲ 57'
  7. 47Liu Fanyi ▲ 71'
  8. 51Wei Kaile
  9. 53Sun Weikai

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu32
34Ghi được31
33Thủng lưới38
1.1Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu