Guangdong Mingtu
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Yichun Grand Tiger

Guangdong Mingtu vs Yichun Grand Tiger

Tỷ số chung cuộc: Guangdong Mingtu 1-2 Yichun Grand Tiger tại League Two, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guangdong Mingtu thắng 0, hòa 2, Yichun Grand Tiger thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 19
Sân vận động
Huadu Stadium, Guangzhou
Phong độ
DDWLW Guangdong Mingtu
LDDWW Yichun Grand Tiger
  1. 3' Liu Ziheng · Gu Zhiwei 1-0
  2. 21' Han Tianlin
  3. 22' Gu Zhiwei
  4. 28' 1-1 Ruan Sai · M. Muhta
  5. 45'+4 Lu Jiabin
  6. 45'+4 Liu Jing
  7. 45'+7 Tian Jiarui
  8. HT1-1
  9. 46' Wang Qihong I. Kurban
  10. 46' G. Wang Han Tianlin
  11. 57' Huang Guangliang
  12. 62' Tang Wenxuan Huang Guangliang
  13. 62' Y. Wen Liu Ziheng
  14. 62' Xin Hongjun Gu Zhiwei
  15. 64' Liu Fanyi Tian Jiarui
  16. 72' 1-2 M. Muhta11m
  17. 78' Tang Tianyi X. Zhu
  18. 80' Lu Shihao Ruan Sai
  19. 83' Tang Wenxuan
  20. 84' Peng Jiahao Zheng Zhiming
  21. 86' Li Ming J. He
  22. 89' M. Tash Y. Lu
  23. 90'+10 Wang Qihong
  24. 90'+11 Jin Yunchao
  25. 90'+12 Jin Yunchao
  26. 90'+12 Jin Yunchao
  27. 90'+17 Sun Weikai Lu Jiabin
  28. FT1-2

Đội hình

Guangdong Mingtu HLV: Haoming Li
  1. 39Pang Jiajun
  2. 51H. Yao
  3. 5Zheng Zhiming ▼ 84'
  4. 21Huang Guangliang ▼ 62'
  5. 3Liu Ruicheng
  6. 52W. Zhong
  7. 55N. Pan
  8. 66Gu Zhiwei ▼ 62'
  9. 43X. Zhu ▼ 78'
  10. 42J. He ▼ 86'
  11. 20Liu Ziheng ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 67Tang Tianyi ▲ 78'
  2. 48Z. Liu
  3. 4Peng Jiahao ▲ 84'
  4. 68Tang Wenxuan ▲ 62'
  5. 8Y. Wen ▲ 62'
  6. 57Z. Wu
  7. 65Xin Hongjun ▲ 62'
  8. 59J. Li
  9. 9Li Ming ▲ 86'
  10. 49T. Li
  11. 45L. Chen
  12. 15Chen Rijin
Yichun Grand Tiger HLV: Joan Esteva Pomares
  1. 37M. Jappar
  2. 13I. Kurban ▼ 46'
  3. 8Han Tianlin ▼ 46'
  4. 21Liu Jing
  5. 16Zhang Hongjiang
  6. 18Lu Jiabin ▼ 90'
  7. 10Ruan Sai ▼ 80'
  8. 7M. Muhta
  9. 9Tian Jiarui ▼ 64'
  10. 57Y. Lu ▼ 89'
  11. 45Jin Yunchao

Dự bị 9

  1. 51Wei Kaile
  2. 56Zhang Zhijie
  3. 47Liu Fanyi ▲ 64'
  4. 11Lu Shihao ▲ 80'
  5. 53Sun Weikai ▲ 90'
  6. 6M. Tash ▲ 89'
  7. 25X. Wang
  8. 58Wang Qihong ▲ 46'
  9. 22G. Wang ▲ 46'

Thống kê

03
71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu32
30Ghi được31
44Thủng lưới38
0.94Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu