Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Guizhou Zhucheng

Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu vs Guizhou Zhucheng

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu 4-2 Guizhou Zhucheng tại League Two, 6 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu thắng 1, hòa 1, Guizhou Zhucheng thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 18
Sân vận động
Zengcheng Kangwei Stadium, Zengcheng
Phong độ
LDWDL Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
WLDDL Guizhou Zhucheng
  1. 5' M. Cai · Diao Jiahao 1-0
  2. 9' Sun Xinkai
  3. 18' Chen Chenzhenyang Liang Huan
  4. 18' Fan Ruiwei · M. Cai 2-0
  5. 31' 2-1 Kong Yinquan · Sun Xinkai
  6. 45' Liu Jiqiang · M. Cai 3-1
  7. HT3-1
  8. 46' Shi Yiyi
  9. 46' Chen Yuhao Huang Peizhao
  10. 46' Zheng Shengxiong Wu Junjie
  11. 46' Sun Enming H. Wang
  12. 54' Fan Ruiwei · Li Jiaheng 4-1
  13. 58' Sun Enming
  14. 70' Li Zhuoxuan Huang Yiwen
  15. 70' Liang Junheng Liu Jiqiang
  16. 75' Yang Youxian M. Cai
  17. 76' Li Xi'nan Shi Yiyi
  18. 86' Diao Jiahao
  19. 89' 4-2 Kong Yinquan11m
  20. 90'+5 Lu Wentao
  21. 90'+9 Zheng Shengxiong
  22. 90'+9 Red Card
  23. 90'+9 Yellow Card
  24. 90' Li Bin Diao Jiahao
  25. FT4-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu HLV: Ende Tan
  1. 51Fan Mengtong
  2. 16M. Cai ▼ 75'
  3. 52Diao Jiahao ▼ 90'
  4. 55Huang Peizhao ▼ 46'
  5. 33Liu Jiqiang ▼ 70'
  6. 20Fan Ruiwei
  7. 11Z. Liang
  8. 56Ling Chuanbin
  9. 58Guo Wuyue
  10. 43Huang Yiwen ▼ 70'
  11. 9Li Jiaheng

Dự bị 12

  1. 1Long Wenhao
  2. 23Chen Jianlong
  3. 42Chen Yuhao ▲ 46'
  4. 17Li Zhuoxuan ▲ 70'
  5. 5Liang Junheng ▲ 70'
  6. 49Zhan Hongshen
  7. 53Gao Wenbo
  8. 47Li Haoyu
  9. 3Li Bin ▲ 90'
  10. 19Yang Youxian ▲ 75'
  11. 59Zhang Yonglong
  12. 46Luo Kai
Guizhou Zhucheng HLV: Óscar Céspedes Cabeza
  1. 23Ci Henglong
  2. 2Zhang Jiaxin
  3. 4Geng Xianglong
  4. 20H. Wang ▼ 46'
  5. 35Lu Wentao
  6. 3Wu Junjie ▼ 46'
  7. 49Sun Xinkai
  8. 22Kong Yinquan
  9. 37Liu Yujie
  10. 19Liang Huan ▼ 18'
  11. 11Shi Yiyi ▼ 76'

Dự bị 11

  1. 29Guo Tong
  2. 1Hou Yuyang
  3. 24Cai Zhuohao
  4. 17Zheng Shengxiong ▲ 46'
  5. 7Chen Chenzhenyang ▲ 18'
  6. 57Li Xi'nan ▲ 76'
  7. 8Sun Enming ▲ 46'
  8. 60Wu Zhongcan
  9. 21Z. Zhou
  10. 18Chen Xiangyu
  11. 32Wang Xiao

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

33Trận đấu33
41Ghi được45
30Thủng lưới36
1.24Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu