Shenzhen 2028
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu

Shenzhen 2028 vs Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu

Tỷ số chung cuộc: Shenzhen 2028 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu tại League Two, 8 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shenzhen 2028 thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 13
Sân vận động
Shenzhen Youth Football Training Base Centre Stadium, Shenzhen
Phong độ
WLWDL Shenzhen 2028
DLDWD Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
  1. 25' Chen Xing
  2. 29' Wang Zhiyuan
  3. HT0-0
  4. 46' Ruoke Xiang Z. Huang
  5. 46' Li Zhuoxuan Chen Xing
  6. 55' 0-1 Li Zhuoxuan · Z. Liang
  7. 59' W. Jiang L. Li
  8. 59' Wang Ziyang Wang Zhiyuan
  9. 59' Li Bin Diao Jiahao
  10. 63' Li Haoyu Huang Peizhao
  11. 63' Yang Youxian Chen Yuhao
  12. 73' W. Chen · W. Jiang 1-1
  13. 77' Z. Shi Li Mingjie
  14. 88' M. Cai
  15. 88' H. Hu Zhong Wen
  16. 88' M. Cai Z. Liang
  17. FT1-1

Đội hình

Shenzhen 2028 HLV: Baoshan Wang
  1. 43J. Yuan
  2. 54Wang Zhiyuan ▼ 59'
  3. 55Huang Keqi
  4. 59W. Chen
  5. 67L. Li ▼ 59'
  6. 45Z. Yuan
  7. 46Li Mingjie ▼ 77'
  8. 61Luan Cheng
  9. 47Z. Huang ▼ 46'
  10. 44Luo Kaisa
  11. 48Zhong Wen ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 52M. Hao
  2. 68Z. Deng
  3. 66J. Hai
  4. 62Q. Liu
  5. 60Luo Wenqi
  6. 42H. Hu ▲ 88'
  7. 56P. Li
  8. 65Ruoke Xiang ▲ 46'
  9. 50X. Zhu
  10. 49W. Jiang ▲ 59'
  11. 53Z. Shi ▲ 77'
  12. 57Wang Ziyang ▲ 59'
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu HLV: Ende Tan
  1. 1Long Wenhao
  2. 21Chen Xing ▼ 46'
  3. 11Z. Liang ▼ 88'
  4. 42Chen Yuhao ▼ 63'
  5. 20Fan Ruiwei
  6. 33Liu Jiqiang
  7. 60Liang Yibin
  8. 55Huang Peizhao ▼ 63'
  9. 58Guo Wuyue
  10. 52Diao Jiahao ▼ 59'
  11. 56Ling Chuanbin

Dự bị 12

  1. 51Fan Mengtong
  2. 17Li Zhuoxuan ▲ 46'
  3. 5Liang Junheng
  4. 49Zhan Hongshen
  5. 50Zhang Jianing
  6. 16M. Cai ▲ 88'
  7. 53Gao Wenbo
  8. 3Li Bin ▲ 59'
  9. 47Li Haoyu ▲ 63'
  10. 39Tan Jiajun
  11. 19Yang Youxian ▲ 63'
  12. 9Li Jiaheng

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu33
37Ghi được41
30Thủng lưới30
1.16Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu