Jiangxi Liansheng
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Hubei Chufeng Heli

Jiangxi Liansheng vs Hubei Chufeng Heli

Tỷ số chung cuộc: Jiangxi Liansheng 2-4 Hubei Chufeng Heli tại League Two, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Jiangxi Liansheng thắng 1, hòa 1, Hubei Chufeng Heli thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 10
Sân vận động
Ruichang Sports Park Stadium, Jiujiang
Phong độ
WWLWL Jiangxi Liansheng
LLLWL Hubei Chufeng Heli
  1. 17' 0-1 L. Jiang
  2. 32' Zhang Xiao 1-1
  3. 38' Z. Wang
  4. 43' Zhang Yanjun
  5. 45' 1-2 Memetimin Mewlan
  6. HT1-2
  7. 46' Abdukerim Qaharman Sun Yue
  8. 46' Chen Yunhua Xu Lei
  9. 46' S. Abdusalam Xu Zhaoji
  10. 50' W. Qurban G. Liu
  11. 63' Yu Jingcheng Liang Peiwen
  12. 66' Abdukerim Qaharman
  13. 73' Xu Yougang Song Yi
  14. 77' Z. Xia Memetimin Mewlan
  15. 78' S. Abdusalam11m 2-2
  16. 79' 2-3 Z. Wang · S. Gao
  17. 84' Ke Zhao L. Jiang
  18. 88' Yu Tianle Yu Longyun
  19. 90' Yu Tianle
  20. 90' 2-4 Wen Jialong · Yu Jingcheng
  21. FT2-4

Đội hình

Jiangxi Liansheng HLV: Songtao Yue
  1. 56Yin Jun
  2. 22Li Jiahao
  3. 4Zhu Mingxin
  4. 13Zhang Yanjun
  5. 19Luo Andong
  6. 15Xu Lei ▼ 46'
  7. 23Xu Zhaoji ▼ 46'
  8. 18Song Yi ▼ 73'
  9. 17Zhang Xiao
  10. 20G. Liu ▼ 50'
  11. 7Sun Yue ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 3Wang Hongbin
  2. 29Tang Zhiheng
  3. 16Sun Yunlong
  4. 6Xu Yougang ▲ 73'
  5. 44Abdukerim Qaharman ▲ 46'
  6. 47Zhou Jingxiang
  7. 14Chen Yunhua ▲ 46'
  8. 10S. Abdusalam ▲ 46'
  9. 45Y. Li
  10. 60W. Qurban ▲ 50'
  11. 27Wang Xibo
Hubei Chufeng Heli HLV: Américo Filipe Lemos Soares
  1. 60Hu Guiying
  2. 47Y. Zhou
  3. 15Liang Peiwen ▼ 63'
  4. 46B. Yang
  5. 66Cui Shengcheng
  6. 48Z. Wang
  7. 8Yu Longyun ▼ 88'
  8. 57L. Jiang ▼ 84'
  9. 65Memetimin Mewlan ▼ 77'
  10. 51S. Gao
  11. 10Wen Jialong

Dự bị 12

  1. 54Yu Tianle ▲ 88'
  2. 61Zhong Minghzi
  3. 63J. Zhang
  4. 67Min Xiankun
  5. 42Xia Jiayi
  6. 55Z. Xia ▲ 77'
  7. 41Yu Jingcheng ▲ 63'
  8. 52W. Huang
  9. 26Ke Zhao ▲ 84'
  10. 58Z. Wang
  11. 43Wang Xinghao
  12. 17Wu Yan

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu31
42Ghi được33
30Thủng lưới51
1.31Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu