Shenzhen 2028
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Yichun Grand Tiger

Shenzhen 2028 vs Yichun Grand Tiger

Tỷ số chung cuộc: Shenzhen 2028 0-1 Yichun Grand Tiger tại League Two, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shenzhen 2028 thắng 1, hòa 1, Yichun Grand Tiger thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 3
Sân vận động
Shenzhen Youth Football Training Base Centre Stadium, Shenzhen
Phong độ
LWDLW Shenzhen 2028
LDDWW Yichun Grand Tiger
  1. 30' Wang Qihong
  2. 36' 0-1 Lu Shihao · Ruan Sai
  3. 45' Han Tianlin
  4. HT0-1
  5. 61' I. Kurban Zhu Chunyou
  6. 61' G. Wang Ruan Sai
  7. 63' C. Lu Wang Zhiyuan
  8. 67' Wang Ziyang Zhong Wen
  9. 67' Lu Jiabin Wang Qihong
  10. 67' Sun Weikai Lu Shihao
  11. 73' Li Mingjie
  12. 84' Jin Yunchao Liu Fanyi
  13. 86' Z. Shi Li Mingjie
  14. FT0-1

Đội hình

Shenzhen 2028 HLV: Baoshan Wang
  1. 43J. Yuan
  2. 44Luo Kaisa
  3. 45Z. Yuan
  4. 46Li Mingjie ▼ 86'
  5. 47Z. Huang
  6. 54Wang Zhiyuan ▼ 63'
  7. 61Luan Cheng
  8. 48Zhong Wen ▼ 67'
  9. 55Huang Keqi
  10. 59W. Chen
  11. 67L. Li

Dự bị 12

  1. 41P. Liu
  2. 42H. Hu
  3. 49W. Jiang
  4. 50X. Zhu
  5. 51C. Lu ▲ 63'
  6. 53Z. Shi ▲ 86'
  7. 56P. Li
  8. 57Wang Ziyang ▲ 67'
  9. 62Q. Liu
  10. 65Ruoke Xiang
  11. 66J. Hai
  12. 68Z. Deng
Yichun Grand Tiger HLV: Joan Esteva Pomares
  1. 37M. Jappar
  2. 16Zhang Hongjiang
  3. 6M. Tash
  4. 21Liu Jing
  5. 28Zhu Chunyou ▼ 61'
  6. 8Han Tianlin
  7. 10Ruan Sai ▼ 61'
  8. 11Lu Shihao ▼ 67'
  9. 47Liu Fanyi ▼ 84'
  10. 58Wang Qihong ▼ 67'
  11. 17R. Shohret

Dự bị 11

  1. 3Liu Ruicheng
  2. 9Tian Jiarui
  3. 13I. Kurban ▲ 61'
  4. 18Lu Jiabin ▲ 67'
  5. 19Geng Taili
  6. 20Wang Bojun
  7. 22G. Wang ▲ 61'
  8. 29Dong Xu
  9. 45Jin Yunchao ▲ 84'
  10. 51Wei Kaile
  11. 53Sun Weikai ▲ 67'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangxi Hengchen
30 62 - 17 +45 73
2
Wuxi Wugou
30 42 - 18 +24 64
3
Shenzhen 2028
30 36 - 26 +10 55
4
Chengdu Rongcheng II
30 48 - 27 +21 51
5
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
22 31 - 18 +13 38
5
Guizhou Zhucheng
30 39 - 34 +5 50
5
Jiangxi Liansheng
22 25 - 22 +3 35
6
Langfang Glory City
22 24 - 26 -2 32
6
Nantong Haimen Codion
30 52 - 34 +18 49
6
Wuhan Three Towns II
22 21 - 20 +1 29
7
Shandong Taishan II
30 43 - 27 +16 48
7
Tai'an Tiankuang
22 22 - 25 -3 26
7
Yichun Grand Tiger
22 21 - 27 -6 26
8
Changchun Xidu
30 24 - 28 -4 41
8
Shanghai Port II
22 25 - 26 -1 25
8
Shangyu Pterosaur
22 18 - 28 -10 23
9
Guangdong Mingtu
22 20 - 32 -12 20
9
Xi'an Ronghai
22 17 - 32 -15 23
10
Hainan Star
22 15 - 31 -16 19
10
Rizhao Yuqi
22 21 - 32 -11 22
11
BIT
22 21 - 29 -8 17
11
Quanzhou Yassin
22 13 - 30 -17 15
12
Guangxi Lanhang
23 10 - 47 -37 6
12
Hubei Chufeng Heli
22 23 - 39 -16 16
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu32
37Ghi được31
30Thủng lưới38
1.16Bàn thắng mỗi trận0.97
14Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu