Nantong Haimen Codion
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hồ Nam Tương Đào

Nantong Haimen Codion vs Hồ Nam Tương Đào

Tỷ số chung cuộc: Nantong Haimen Codion 1-1 Hồ Nam Tương Đào tại League Two, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nantong Haimen Codion thắng 4, hòa 2, Hồ Nam Tương Đào thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Promotion Group · Vòng 4
Sân vận động
Haimen Sports Center Stadium, Nantong
Phong độ
WWDDD Nantong Haimen Codion
LWLDL Hồ Nam Tương Đào
  1. 19' B. Wang
  2. 26' Chen Fangzhou Lin Jinghao
  3. 38' Yu Jiawei
  4. 39' 0-1 Han Dong
  5. 45'+1 Liao Haochuan
  6. HT0-1
  7. 46' Pei Guoguang Ji Sangnan
  8. 46' Wang Bowen Yin Hanlong
  9. 59' Hu Yongfa Chen Fangzhou
  10. 59' Lu Yaohui Yin Ruirui
  11. 63' Han Dong
  12. 63' H. Luo
  13. 78' Bughrahan Iskandar Han Dong
  14. 78' Li Xiaoting Zu Pengchao
  15. 79' Cao Yuetao Dai Yuanji
  16. 83' Chen Weijing Cheng Xin
  17. 90'+2 Yan Ge11m 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Nantong Haimen Codion HLV: Lu Qiang
  1. 1Zhao Dongxu
  2. 10Li Xiancheng
  3. 2Luo Hanbowen
  4. 3Yu Jiawei
  5. 32Qi Dan
  6. 60Yin Hanlong ▼ 46'
  7. 19Zheng Lei
  8. 50Cheng Xin ▼ 83'
  9. 46Ji Sangnan ▼ 46'
  10. 9Yan Ge
  11. 59Dai Yuanji ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 26Pei Guoguang ▲ 46'
  2. 43Wang Bowen ▲ 46'
  3. 45Cao Yuetao ▲ 79'
  4. 49Chen Weijing ▲ 83'
  5. 56Sun Qi'nan
  6. 17Bai Xianyi
  7. 29Jin Hang
  8. 58Luo Gaoju
  9. 41Guo Kainan
  10. 42Tan Jingbo
  11. 47Xue Tianyi
  12. 55Liang Zhenfu
Hồ Nam Tương Đào HLV: Teng Renjun
  1. 1Bai Shuo
  2. 25Li Chenguang
  3. 16Liu Jing
  4. 27Zu Pengchao ▼ 78'
  5. 32Wang Bojun
  6. 6Chen Ao
  7. 23Liao Haochuan
  8. 22Qeyser Tursun
  9. 51Yin Ruirui ▼ 59'
  10. 14Han Dong ▼ 78'
  11. 15Lin Jinghao ▼ 26'

Dự bị 11

  1. 3Chen Fangzhou ▲ 26'
  2. 2Hu Yongfa ▲ 59'
  3. 45Lu Yaohui ▲ 59'
  4. 13Bughrahan Iskandar ▲ 78'
  5. 35Li Xiaoting ▲ 78'
  6. 37Geng Zhiqing
  7. 60Lei Lin
  8. 28Dong Jianhong
  9. 19Liu Xinyu
  10. 21Lü Yuefeng
  11. 20Kamiran Halimurat

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
35Ghi được38
43Thủng lưới39
1.21Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu