Hồ Nam Tương Đào
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dalian Huayi

Hồ Nam Tương Đào vs Dalian Huayi

Tỷ số chung cuộc: Hồ Nam Tương Đào 0-0 Dalian Huayi tại League Two, 18 tháng 8, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Promotion Group · Vòng 1
Sân vận động
Loudi Sports Center, Loudi
Phong độ
LWLDL Hồ Nam Tương Đào
LWWDD Dalian Huayi
  1. 34' Chen Ao
  2. 36' Zhu Shiyu
  3. 36' Zimin Nuali
  4. HT0-0
  5. 46' Cui Hao Zhu Shiyu
  6. 58' Ren Wei Zhai Zhaoyu
  7. 58' Chen Jiaqi Zhou Bingxu
  8. 62' W. Ren
  9. 65' Lü Yuefeng Chen Ao
  10. 72' Han Dong Nuali Zimin
  11. 72' Jiang Zhe Qeyser Tursun
  12. 72' Yin Ruirui Yu Bo
  13. 83' Mirzat Ali Yan Shoukuan
  14. 86' Liao Wei Zu Pengchao
  15. 86' Liu Zhizhi Chen Rong
  16. 90'+3 Cong Zhen Han Xu
  17. FT0-0

Đội hình

Hồ Nam Tương Đào HLV: Teng Renjun
  1. 1Bai Shuo
  2. 25Li Chenguang
  3. 2Hu Yongfa
  4. 16Liu Jing
  5. 53Yu Bo ▼ 72'
  6. 27Zu Pengchao ▼ 86'
  7. 32Wang Bojun
  8. 6Chen Ao ▼ 65'
  9. 8Nuali Zimin ▼ 72'
  10. 23Liao Haochuan
  11. 22Qeyser Tursun ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 21Lü Yuefeng ▲ 65'
  2. 14Han Dong ▲ 72'
  3. 5Jiang Zhe ▲ 72'
  4. 51Yin Ruirui ▲ 72'
  5. 17Liao Wei ▲ 86'
  6. 20Kamiran Halimurat
  7. 37Geng Zhiqing
  8. 45Lu Yaohui
  9. 19Liu Xinyu
  10. 35Li Xiaoting
  11. 28Dong Jianhong
  12. 13Bughrahan Iskandar
Dalian Huayi HLV: Zhao Faqing
  1. 16Wang Zhuo
  2. 32Song Chen
  3. 13Zhai Zhaoyu ▼ 58'
  4. 6Ge Hailun
  5. 2Geng Xiaoshun
  6. 23Yin Lu
  7. 8Han Xu ▼ 90'
  8. 21Chen Rong ▼ 86'
  9. 49Yan Shoukuan ▼ 83'
  10. 10Zhu Shiyu ▼ 46'
  11. 9Zhou Bingxu ▼ 58'

Dự bị 12

  1. 28Cui Hao ▲ 46'
  2. 18Ren Wei ▲ 58'
  3. 37Chen Jiaqi ▲ 58'
  4. 55Mirzat Ali ▲ 83'
  5. 40Liu Zhizhi ▲ 86'
  6. 25Cong Zhen ▲ 90'
  7. 60Zhong Ziqin
  8. 31Bahtiyar Peyzullah
  9. 26Cai Haochen
  10. 17Yang Fan
  11. 14Li Xudong
  12. 4Liu Jiaxin

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
38Ghi được44
39Thủng lưới24
1.27Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu