Rizhao Yuqi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Shaanxi Union

Rizhao Yuqi vs Shaanxi Union

Tỷ số chung cuộc: Rizhao Yuqi 0-1 Shaanxi Union tại League Two, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Rizhao Yuqi thắng 1, hòa 0, Shaanxi Union thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 8
Sân vận động
Rizhao International Football Centre Stadium, Rizhao
Phong độ
WDWDL Rizhao Yuqi
LWLWW Shaanxi Union
  1. 30' 0-1 Hu Mingtian · Elkut Eysajan
  2. HT0-1
  3. 46' Li Gongtai Liu Yang
  4. 55' Z. Chen
  5. 59' Mi Haolun
  6. 59' L. Shi
  7. 66' Zhang Yuxuan Elkut Eysajan
  8. 69' Gao Yixuan Wang Zeyang
  9. 77' Su Jiale Shi Letian
  10. 77' Bai Tianci Lu Chenghe
  11. 77' Li Rui Pang Zhiquan
  12. 77' Zhao Shuhao Zhong Weihong
  13. 84' Wang Tao Sun Yue
  14. 85' Nureli Tursunali Mi Haolun
  15. 85' Ding Jie Hu Mingtian
  16. 89' Wang Tao
  17. 90'+3 Zhou Yuchen
  18. 90'+4 Su Jiale
  19. FT0-1

Đội hình

Rizhao Yuqi HLV: Qu Wenbo
  1. 16Mu Qianyu
  2. 5Wang Jiong
  3. 18Zeng Yuming
  4. 22Liu Zefeng
  5. 58Shi Letian▼ 77'
  6. 19Chen Zitong
  7. 7Sun Yue▼ 84'
  8. 17Wang Zeyang▼ 69'
  9. 15Liu Yang▼ 46'
  10. 2Chen Zefeng
  11. 8Lu Chenghe▼ 77'

Dự bị 12

  1. 27Li Gongtai▲ 46'
  2. 33Gao Yixuan▲ 69'
  3. 47Su Jiale▲ 77'
  4. 9Bai Tianci▲ 77'
  5. 49Wang Tao▲ 84'
  6. 45Chen Yu
  7. 14Ying Yuxiao
  8. 20Li Yu
  9. 25Liu Zongyang
  10. 11Tai Jianfeng
  11. 1Zuo Zhenghong
  12. 4Xiao Yufeng
Shaanxi Union HLV: Óscar Céspedes
  1. 28Zhou Yuchen
  2. 29Mi Haolun▼ 85'
  3. 26Sun Xiaobin
  4. 44Yang Ruiqi
  5. 5Yao Diran
  6. 49Elkut Eysajan▼ 66'
  7. 8Xie Zhiwei
  8. 38Hu Mingtian▼ 85'
  9. 15Wen Wubin
  10. 45Zhong Weihong▼ 77'
  11. 34Pang Zhiquan▼ 77'

Dự bị 12

  1. 19Zhang Yuxuan▲ 66'
  2. 9Li Rui▲ 77'
  3. 21Zhao Shuhao▲ 77'
  4. 47Nureli Tursunali▲ 85'
  5. 6Ding Jie▲ 85'
  6. 22Chen Xing
  7. 11Wen Shuo
  8. 25Li Chen
  9. 16Ma Yangyang
  10. 7Ma Xiaolei
  11. 17Wu Chengru
  12. 32Xu Wu

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
28 50 - 17 +33 62
3
Dalian Huayi
18 25 - 15 +10 31
3
Shenzhen Juniors
28 45 - 27 +18 52
4
Shaanxi Union
28 49 - 28 +21 51
5
Langfang Glory City
28 36 - 21 +15 48
6
BIT
18 19 - 20 -1 22
6
Shandong Taishan II
28 34 - 26 +8 45
6
Yichun Grand Tiger
18 16 - 16 0 21
7
Guangxi Hengchen
28 36 - 28 +8 43
7
Hubei Chufeng Heli
18 19 - 21 -2 20
7
Shangyu Pterosaur
18 22 - 26 -4 18
8
Guangxi Lanhang
18 16 - 22 -6 16
8
Hồ Nam Tương Đào
28 34 - 36 -2 41
8
Tai'an Tiankuang
18 12 - 23 -11 19
9
Rizhao Yuqi
18 15 - 23 -8 17
9
Shanghai Port II
28 37 - 35 +2 38
10
Hainan Star
18 16 - 39 -23 6
10
Nantong Haimen Codion
28 35 - 42 -7 38
10
Quanzhou Yassin
28 22 - 60 -38 21
10
Xi'an Ronghai
18 9 - 38 -29 8
Thăng hạng Promotion round Relegation Round Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
32Ghi được57
35Thủng lưới31
1.03Bàn thắng mỗi trận1.84
10Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu