Hồ Nam Tương Đào
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wuhan Jiangcheng

Hồ Nam Tương Đào vs Wuhan Jiangcheng

Tỷ số chung cuộc: Hồ Nam Tương Đào 1-2 Wuhan Jiangcheng tại League Two, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hồ Nam Tương Đào thắng 0, hòa 0, Wuhan Jiangcheng thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Loudi Sports Center, Loudi
Phong độ
LWLDL Hồ Nam Tương Đào
WWWLL Wuhan Jiangcheng
  1. 2' 0-1 Yuan Mingcan · Sui Hai
  2. HT0-1
  3. 46' Sun Fei Zhong Jiyu
  4. 62' Gao Jianxuan Yuan Mingcan
  5. 62' Liu Feng Zhang Kaiming
  6. 63' 0-2 Liu Feng · Lin Feiyang
  7. 70' Zhang Shu Zhang Peiming
  8. 71' Xia Ao Sui Hai
  9. 76' He Yaqi Xu Borui
  10. 81' Zhang Xinyu Huang Bowen
  11. 84' Wu Qinghua Tian Jiarui
  12. 84' Xu Lei Geng Zhiqing
  13. 86' Guo Yongchu · Qeyser Tursun 1-2
  14. FT1-2

Đội hình

Hồ Nam Tương Đào HLV: Teng Renjun
  1. 1Bai Shuo
  2. 3Geng Zhiqing ▼ 84'
  3. 19Zhu Jiayi
  4. 6Gao Mingqi
  5. 30Guo Yongchu
  6. 20Xu Borui ▼ 76'
  7. 28Zhong Jiyu ▼ 46'
  8. 42Tian Jiarui ▼ 84'
  9. 22Qeyser Tursun
  10. 7Liu Peilin
  11. 15Wang Yuxuan

Dự bị 12

  1. 17Sun Fei ▲ 46'
  2. 11He Yaqi ▲ 76'
  3. 41Wu Qinghua ▲ 84'
  4. 16Xu Lei ▲ 84'
  5. 60Tan Youchuan
  6. 18Sun Zewen
  7. 47Lü Jiarui
  8. 52Wang Bo
  9. 45Kong Lingyi
  10. 53Sun Qi
  11. 51Yin Ruirui
  12. 50Yan Zhicheng
Wuhan Jiangcheng HLV: Zhang Hong
  1. 22Gao Xiang
  2. 3Mao Shiming
  3. 30Li Yueming
  4. 35Zhang Peiming ▼ 70'
  5. 37Yuan Mingcan ▼ 62'
  6. 28Huang Bowen ▼ 81'
  7. 33Zhang Kaiming ▼ 62'
  8. 50Chen Weiqi
  9. 39Sui Hai ▼ 71'
  10. 46Lin Feiyang
  11. 36Zheng Yujiang

Dự bị 11

  1. 10Gao Jianxuan ▲ 62'
  2. 23Liu Feng ▲ 62'
  3. 2Zhang Shu ▲ 70'
  4. 26Xia Ao ▲ 71'
  5. 56Zhang Xinyu ▲ 81'
  6. 17Yao Yanfeng
  7. 1Wang Kailong
  8. 9Luo Shipeng
  9. 14Li Xu
  10. 32Wang Bojun
  11. 29Dong Xiaoyang

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chongqing Tongliang Long
22 49 - 14 +35 49
2
Dalian Zhixing
22 30 - 12 +18 47
3
Yunnan Yukun
22 47 - 17 +30 45
4
Qingdao Red Lions
22 30 - 14 +16 44
5
Guangxi Lanhang
22 20 - 19 +1 38
6
BIT
22 17 - 25 -8 27
7
Yichun Grand Tiger
22 16 - 30 -14 25
8
Hubei Chufeng Heli
22 20 - 28 -8 23

So sánh

25Trận đấu24
31Ghi được28
47Thủng lưới36
1.24Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu