Quanzhou Yassin
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wuhan Jiangcheng

Quanzhou Yassin vs Wuhan Jiangcheng

Tỷ số chung cuộc: Quanzhou Yassin 0-2 Wuhan Jiangcheng tại League Two, 10 tháng 9, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Jinjiang Football Training Center Stadium, Jinjiang
Phong độ
DDDLL Quanzhou Yassin
WWWLL Wuhan Jiangcheng
  1. 28' 0-1 Liu Feng · Sui Hai
  2. 34' Liu Xiaoqi Wang Hansheng
  3. 34' Ying Weijie Zhong Yao
  4. HT0-1
  5. 57' Xu Jiasen Yang Chen
  6. 65' 0-2 Wei Jingzong · Zhang Peiming
  7. 70' Xie Hongyu Guo Donghao
  8. 70' Tang Junbin Gao Mingyi
  9. 72' Zhang Shu Liu Feng
  10. 72' Mao Shiming Wei Jingzong
  11. 82' Luo Shipeng Sui Hai
  12. 82' Lin Feiyang Chen Weiqi
  13. 90' Gao Jianxuan Zheng Yujiang
  14. FT0-2

Đội hình

Quanzhou Yassin HLV: Huang Yong
  1. 1Gao Yuqin
  2. 19Lan Jingxuan
  3. 33Wang Hansheng ▼ 34'
  4. 4Guo Donghao ▼ 70'
  5. 10Li Diantong
  6. 14Zhang Yulong
  7. 42Ilaldin Abdugheni
  8. 20Gao Mingyi ▼ 70'
  9. 9Zhong Yao ▼ 34'
  10. 17Dong Xu
  11. 56Yang Chen ▼ 57'

Dự bị 12

  1. 57Liu Xiaoqi ▲ 34'
  2. 7Ying Weijie ▲ 34'
  3. 8Xu Jiasen ▲ 57'
  4. 47Xie Hongyu ▲ 70'
  5. 5Tang Junbin ▲ 70'
  6. 11Zhang Chonguang
  7. 12Huo Longfei
  8. 29Wu Jiahao
  9. 23Jiang Wang
  10. 60Chao Mingrui
  11. 22Huang Zhonghao
  12. 18Chen Fujun
Wuhan Jiangcheng HLV: Zhang Hong
  1. 22Gao Xiang
  2. 30Li Yueming
  3. 35Zhang Peiming
  4. 21Wei Jingzong ▼ 72'
  5. 28Huang Bowen
  6. 33Zhang Kaiming
  7. 32Wang Bojun
  8. 23Liu Feng ▼ 72'
  9. 50Chen Weiqi ▼ 82'
  10. 39Sui Hai ▼ 82'
  11. 36Zheng Yujiang ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 2Zhang Shu ▲ 72'
  2. 3Mao Shiming ▲ 72'
  3. 9Luo Shipeng ▲ 82'
  4. 46Lin Feiyang ▲ 82'
  5. 10Gao Jianxuan ▲ 90'
  6. 1Wang Kailong
  7. 26Xia Ao
  8. 56Zhang Xinyu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chongqing Tongliang Long
22 49 - 14 +35 49
2
Dalian Zhixing
22 30 - 12 +18 47
3
Yunnan Yukun
22 47 - 17 +30 45
4
Qingdao Red Lions
22 30 - 14 +16 44
5
Guangxi Lanhang
22 20 - 19 +1 38
6
BIT
22 17 - 25 -8 27
7
Yichun Grand Tiger
22 16 - 30 -14 25
8
Hubei Chufeng Heli
22 20 - 28 -8 23

So sánh

24Trận đấu24
23Ghi được28
37Thủng lưới36
0.96Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu