Hainan Star
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zibo Qisheng

Hainan Star vs Zibo Qisheng

Tỷ số chung cuộc: Hainan Star 1-0 Zibo Qisheng tại League Two, 9 tháng 9, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Mission Hills Football Base Stadium, Haikou
Phong độ
LWDLL Hainan Star
LWLDD Zibo Qisheng
  1. 24' Tan Jiaye He Xinjie
  2. 24' Zhang Zhenyang Zikrulla Memetimin
  3. 35' Jin Hang · Zhang Hui 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Liu Yiheng Jin Hang
  6. 59' Xue Xitong Song Yi
  7. 65' Lin Min Yan Yiming
  8. 65' Li Yangyang Gao Weice
  9. 67' Li Mingfan Zhang Hui
  10. 75' Zhang Tao Shewketjan Tayir
  11. 90'+1 Yao Qianwu Zhou Shun
  12. FT1-0

Đội hình

Hainan Star HLV: Jiang Kun
  1. 60Chen Xing
  2. 62Jiang Weilang
  3. 15Shewketjan Tayir ▼ 75'
  4. 58Shi Letian
  5. 44Abdukiram Abdurahman
  6. 48Yusup Umidjan
  7. 61Zikrulla Memetimin ▼ 24'
  8. 33He Tongshuai
  9. 42He Xinjie ▼ 24'
  10. 21Zhang Hui ▼ 67'
  11. 47Jin Hang ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 50Tan Jiaye ▲ 24'
  2. 52Zhang Zhenyang ▲ 24'
  3. 49Liu Yiheng ▲ 46'
  4. 65Li Mingfan ▲ 67'
  5. 66Zhang Tao ▲ 75'
  6. 56Yao Zhiyu
  7. 41Huang Yijing
  8. 19Ren Shizhe
  9. 67Tian Chenglong
  10. 63Huang Kaizhou
  11. 64Zou Zhenxiang
  12. 69Han Shuai
Zibo Qisheng HLV: Yu Chao
  1. 58Hou Jinjiang
  2. 18Zhao Xiaotian
  3. 4Zhou Shun ▼ 90'
  4. 36Song Yi ▼ 59'
  5. 20Wu Xiaotian
  6. 7Shi Yiyi
  7. 37Liu Changqi
  8. 11Yan Yiming ▼ 65'
  9. 25Liu Zongyang
  10. 26Wang Yuchen
  11. 21Gao Weice ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 22Xue Xitong ▲ 59'
  2. 60Lin Min ▲ 65'
  3. 38Li Yangyang ▲ 65'
  4. 52Yao Qianwu ▲ 90'
  5. 2Sun Yi
  6. 15Sun Guanou
  7. 24Luo Xin
  8. 19Chen Zitong
  9. 59Cao Enze
  10. 6Jing Meng
  11. 51Xiao Baiyang
  12. 23Emet Enysar

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chongqing Tongliang Long
22 49 - 14 +35 49
2
Dalian Zhixing
22 30 - 12 +18 47
3
Yunnan Yukun
22 47 - 17 +30 45
4
Qingdao Red Lions
22 30 - 14 +16 44
5
Guangxi Lanhang
22 20 - 19 +1 38
6
BIT
22 17 - 25 -8 27
7
Yichun Grand Tiger
22 16 - 30 -14 25
8
Hubei Chufeng Heli
22 20 - 28 -8 23

So sánh

24Trận đấu25
23Ghi được8
30Thủng lưới32
0.96Bàn thắng mỗi trận0.32
4Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn4
14Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu