Zibo Qisheng
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Quanzhou Yassin

Zibo Qisheng vs Quanzhou Yassin

Tỷ số chung cuộc: Zibo Qisheng 0-1 Quanzhou Yassin tại League Two, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zibo Qisheng thắng 0, hòa 3, Quanzhou Yassin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Zibo Sports Center Stadium, Zibo
Phong độ
LWLDD Zibo Qisheng
DDDLL Quanzhou Yassin
  1. 30' 0-1 Dong Xu · Ying Weijie
  2. 33' Luo Xin Sun Yunlong
  3. HT0-1
  4. 46' Yang Chen Ying Weijie
  5. 46' Xie Hongyu Gao Mingyi
  6. 57' Guo Donghao Hu Ziqian
  7. 65' Xue Xitong Li Yangyang
  8. 65' Liu Xiaoqi Wang Hansheng
  9. 74' Lin Min Sun Guanou
  10. 74' Shi Yiyi Yan Yiming
  11. 74' Gao Weice Wu Xiaotian
  12. 86' Zhong Yao Zhang Chonguang
  13. FT0-1

Đội hình

Zibo Qisheng HLV: Yu Chao
  1. 58Hou Jinjiang
  2. 18Zhao Xiaotian
  3. 4Zhou Shun
  4. 36Song Yi
  5. 20Wu Xiaotian ▼ 74'
  6. 11Yan Yiming ▼ 74'
  7. 25Liu Zongyang
  8. 16Sun Yunlong ▼ 33'
  9. 15Sun Guanou ▼ 74'
  10. 26Wang Yuchen
  11. 38Li Yangyang ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 24Luo Xin ▲ 33'
  2. 22Xue Xitong ▲ 65'
  3. 60Lin Min ▲ 74'
  4. 7Shi Yiyi ▲ 74'
  5. 21Gao Weice ▲ 74'
  6. 50Wang Menghao
  7. 46Liu Jinge
  8. 37Liu Changqi
  9. 51Xiao Baiyang
  10. 59Cao Enze
  11. 23Emet Enysar
  12. 52Yao Qianwu
Quanzhou Yassin HLV: Huang Yong
  1. 1Gao Yuqin
  2. 19Lan Jingxuan
  3. 33Wang Hansheng ▼ 65'
  4. 21Hu Ziqian ▼ 57'
  5. 10Li Diantong
  6. 14Zhang Yulong
  7. 11Zhang Chonguang ▼ 86'
  8. 42Ilaldin Abdugheni
  9. 7Ying Weijie ▼ 46'
  10. 20Gao Mingyi ▼ 46'
  11. 17Dong Xu

Dự bị 11

  1. 56Yang Chen ▲ 46'
  2. 47Xie Hongyu ▲ 46'
  3. 4Guo Donghao ▲ 57'
  4. 57Liu Xiaoqi ▲ 65'
  5. 9Zhong Yao ▲ 86'
  6. 12Huo Longfei
  7. 60Chao Mingrui
  8. 18Chen Fujun
  9. 22Huang Zhonghao
  10. 8Xu Jiasen
  11. 3Lin Weiqiang

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chongqing Tongliang Long
22 49 - 14 +35 49
2
Dalian Zhixing
22 30 - 12 +18 47
3
Yunnan Yukun
22 47 - 17 +30 45
4
Qingdao Red Lions
22 30 - 14 +16 44
5
Guangxi Lanhang
22 20 - 19 +1 38
6
BIT
22 17 - 25 -8 27
7
Yichun Grand Tiger
22 16 - 30 -14 25
8
Hubei Chufeng Heli
22 20 - 28 -8 23

So sánh

25Trận đấu24
8Ghi được23
32Thủng lưới37
0.32Bàn thắng mỗi trận0.96
4Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn11
6Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu