Zibo Qisheng
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Shangyu Pterosaur

Zibo Qisheng vs Shangyu Pterosaur

Tỷ số chung cuộc: Zibo Qisheng 0-1 Shangyu Pterosaur tại League Two, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Zibo Qisheng thắng 1, hòa 0, Shangyu Pterosaur thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Zibo Sports Center Stadium, Zibo
Phong độ
LWLDD Zibo Qisheng
LDLLL Shangyu Pterosaur
  1. 39' Zhang Tong Luo Dongxu
  2. HT0-0
  3. 46' Ji Yong Zhao Zhihao
  4. 46' Sun Fei Li Liangliang
  5. 58' 0-1 Zhang Tong · Liu Xiaolong
  6. 68' Shi Yiyi Yan Yiming
  7. 68' Xue Xitong Song Yi
  8. 75' Cao Enze Sun Guanou
  9. 84' Lin Min Gao Weice
  10. FT0-1

Đội hình

Zibo Qisheng HLV: Yu Chao
  1. 58Hou Jinjiang
  2. 24Luo Xin
  3. 4Zhou Shun
  4. 36Song Yi ▼ 68'
  5. 20Wu Xiaotian
  6. 37Liu Changqi
  7. 11Yan Yiming ▼ 68'
  8. 25Liu Zongyang
  9. 16Sun Yunlong
  10. 15Sun Guanou ▼ 75'
  11. 21Gao Weice ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 7Shi Yiyi ▲ 68'
  2. 22Xue Xitong ▲ 68'
  3. 59Cao Enze ▲ 75'
  4. 60Lin Min ▲ 84'
  5. 46Liu Jinge
  6. 50Wang Menghao
  7. 18Zhao Xiaotian
  8. 52Yao Qianwu
  9. 51Xiao Baiyang
  10. 44Xu Zihao
  11. 17Song Xintao
  12. 26Wang Yuchen
Shangyu Pterosaur HLV: Wang Xiangquan
  1. 26Chen Yongxin
  2. 31Liu Xiaolong
  3. 12Liu Chunlong
  4. 4Meng Chao
  5. 6Xie Shixian
  6. 50Luo Dongxu ▼ 39'
  7. 16Zhao Zhihao ▼ 46'
  8. 27Li Liangliang ▼ 46'
  9. 30Ma Bokang
  10. 22Meng Zhen
  11. 41Zhang Xianbing

Dự bị 11

  1. 11Zhang Tong ▲ 39'
  2. 7Ji Yong ▲ 46'
  3. 23Sun Fei ▲ 46'
  4. 18Wang Zhuo
  5. 37Wang Xibo
  6. 29Han Yi
  7. 8Meng Xiangbin
  8. 21Cui Qi
  9. 46Yang Zhiming
  10. 20Ni Yin
  11. 9Huang Cheng

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chongqing Tongliang Long
22 49 - 14 +35 49
2
Dalian Zhixing
22 30 - 12 +18 47
3
Yunnan Yukun
22 47 - 17 +30 45
4
Qingdao Red Lions
22 30 - 14 +16 44
5
Guangxi Lanhang
22 20 - 19 +1 38
6
BIT
22 17 - 25 -8 27
7
Yichun Grand Tiger
22 16 - 30 -14 25
8
Hubei Chufeng Heli
22 20 - 28 -8 23

So sánh

25Trận đấu24
8Ghi được26
32Thủng lưới59
0.32Bàn thắng mỗi trận1.08
4Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn14
6Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu