Qingdao Red Lions
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nantong Haimen Codion

Qingdao Red Lions vs Nantong Haimen Codion

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Red Lions 1-0 Nantong Haimen Codion tại League Two, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Qingdao Red Lions thắng 2, hòa 1, Nantong Haimen Codion thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Two · Vòng 1
Sân vận động
Qingdao Tiantai Stadium, Qingdao
Phong độ
WDWDL Qingdao Red Lions
WWWDD Nantong Haimen Codion
  1. HT0-0
  2. 46' Wei Zhenghong Ding Yunfeng
  3. 63' Ruan Zhexiang Wang Jianwen
  4. 65' Bai Xianyi Zhang Dingkang
  5. 76' Dai Yuanji Cheng Xin
  6. 79' Gao Yixuan Gong Zheng
  7. 80' Lian Chen Zu Pengchao
  8. 89' Lian Chen · Chen Fuhai 1-0
  9. 90' Fang Xinfeng
  10. 90' Fang Xinfeng
  11. 90'+3 Jiang Hang Tao Yuan
  12. FT1-0

Đội hình

Qingdao Red Lions HLV: Sun Xinbo
  1. 1Teng Shangkun
  2. 3Liu Yangyang
  3. 13Chen Fuhai
  4. 2Fang Xinfeng
  5. 5Huang Xuheng
  6. 16Ling Long
  7. 20Tao Yuan ▼ 90'
  8. 10Wang Jianwen ▼ 63'
  9. 27Zu Pengchao ▼ 80'
  10. 46Ding Yunfeng ▼ 46'
  11. 9Gong Zheng ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 57Wei Zhenghong ▲ 46'
  2. 29Ruan Zhexiang ▲ 63'
  3. 28Gao Yixuan ▲ 79'
  4. 17Lian Chen ▲ 80'
  5. 19Jiang Hang ▲ 90'
  6. 18Zhou Baolin
  7. 4Zhou Runze
  8. 8Deng Yunong
  9. 42Sun Weijia
  10. 22Lu Li
  11. 24Lu Chaoyu
  12. 32Yao Guanyu
Nantong Haimen Codion HLV: Lu Qiang
  1. 1Zhao Dongxu
  2. 29Wang Yiming
  3. 3Yu Jiawei
  4. 26Pei Guoguang
  5. 32Qi Dan
  6. 6Yang Jiutian
  7. 50Cheng Xin ▼ 76'
  8. 60Yin Hanlong
  9. 19Zheng Lei
  10. 10Zhang Dingkang ▼ 65'
  11. 42Xu Yuese

Dự bị 12

  1. 17Bai Xianyi ▲ 65'
  2. 59Dai Yuanji ▲ 76'
  3. 58Luo Gaoju
  4. 18Pan Chi
  5. 15Gan Kai
  6. 8Ding Yufeng
  7. 56Liang Zhenfu
  8. 46Ji Sangnan
  9. 7Zhu Hui
  10. 23Zhang Ranxu
  11. 49Chen Weijing
  12. 22Chi Wenyi

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chongqing Tongliang Long
22 49 - 14 +35 49
2
Dalian Zhixing
22 30 - 12 +18 47
3
Yunnan Yukun
22 47 - 17 +30 45
4
Qingdao Red Lions
22 30 - 14 +16 44
5
Guangxi Lanhang
22 20 - 19 +1 38
6
BIT
22 17 - 25 -8 27
7
Yichun Grand Tiger
22 16 - 30 -14 25
8
Hubei Chufeng Heli
22 20 - 28 -8 23

So sánh

24Trận đấu26
32Ghi được43
15Thủng lưới24
1.33Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu