Guangzhou E-Power
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Changchun Yatai

Guangzhou E-Power vs Changchun Yatai

Tỷ số chung cuộc: Guangzhou E-Power 3-0 Changchun Yatai tại League One, 30 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Phong độ
WWWWD Guangzhou E-Power
LLWLW Changchun Yatai
  1. 15' Liang Xueming
  2. 15' Liang Xueming · Nikao 1-0
  3. 24' Liang Xueming · Nikao 2-0
  4. 37' JIng Boxi
  5. HT2-0
  6. 46' Sun Guoliang JIng Boxi
  7. 56' Xiao Kun Hou Yu
  8. 56' O. Camara Liang Xueming
  9. 57' Wang Weipu Sun Xipeng
  10. 62' Huang Shenghao
  11. 64' Liu Ziheng
  12. 66' Zhou Dadi Liu Ziheng
  13. 67' Tudi Dilyimit Chen Xuhuang
  14. 69' Liu Bin Wang Chien-Ming
  15. 69' Gao Huaze Yang Hao
  16. 79' Sun Guoliang
  17. 86' Wang Jingbin Joao Carlos
  18. 86' Muhamet J. Salazar
  19. 88' Li Qiang
  20. 90' Huang Shenghao · Liu Bin 3-0
  21. FT3-0

Đội hình

Guangzhou E-Power HLV: Feng Feng
  1. 22Xiao Jiaqi
  2. 4Liu Langzhou
  3. 16Liao Junjian
  4. 3Han Xuan
  5. 25Wang Chien-Ming ▼ 69'
  6. 17Yang Hao ▼ 69'
  7. 39Huang Shenghao
  8. 34Hou Yu ▼ 56'
  9. 10Liang Xueming ▼ 56'
  10. 11Nikao
  11. 20Joao Carlos ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 19Chen Junxu
  2. 5Jiang Jihong
  3. 2Liu Bin ▲ 69'
  4. 8Cai Haochang
  5. 27Gao Huaze ▲ 69'
  6. 43Xiao Kun ▲ 56'
  7. 24J. Wang
  8. 6Duan Yunzi
  9. 29Wang Jingbin ▲ 86'
  10. 18H. Wang
  11. 7O. Camara ▲ 56'
  12. 32W. Wei
Changchun Yatai
  1. 13Dong Yifan
  2. 20Fan Houtai
  3. 35Jiang Zilei
  4. 38Sun Xipeng ▼ 57'
  5. 14JIng Boxi ▼ 46'
  6. 39Liu Ziheng ▼ 66'
  7. 29Tan Long
  8. 25Chen Xuhuang ▼ 67'
  9. 6Li Qiang
  10. 7J. Salazar ▼ 86'
  11. 9O. Omoijuanfo

Dự bị 12

  1. 23Wu Yake
  2. 33Sun Guoliang ▲ 46'
  3. 32Tian Ziyi
  4. 22C. Benhaddouche
  5. 3Du Kaile
  6. 37Zhou Dadi ▲ 66'
  7. 4Wang Weipu ▲ 57'
  8. 21He Xin
  9. 16Tudi Dilyimit ▲ 67'
  10. 5Ling Chuanbin
  11. 17Muhamet ▲ 86'
  12. 36K. Lu

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
20Ghi được18
4Thủng lưới16
2.22Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu