Nanjing City
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Guangxi Hengchen

Nanjing City vs Guangxi Hengchen

Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 0-2 Guangxi Hengchen tại League One, 29 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Phong độ
DDLLL Nanjing City
WDWLW Guangxi Hengchen
  1. 5' 0-1 R. Ardazishvili · L. Lapoussin
  2. 36' Yang He J. Ngom Mbekeli
  3. HT0-1
  4. 46' Zhu Qiwen Hu Rentian
  5. 46' W. Qurban Y. Zhou
  6. 65' Zhai Zhaoyu Bruno Baio
  7. 69' Ji Tianle R. Ardazishvili
  8. 69' 0-2 Dai Ming · L. Lapoussin
  9. 75' Ma Fuyu Hu Jinghang
  10. 84' Wei Chaolun
  11. 87' S. Li Dai Ming
  12. 87' Khedrup Lobsang D. Chen
  13. 90'+3 Ablimit Subi Wei Chaolun
  14. 90'+3 X. Ji L. Lapoussin
  15. FT0-2

Đội hình

Nanjing City Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Qiang Wei
  1. 26Yang Chao
  2. 15Tayir Shewketjan
  3. 18Dong Honglin
  4. 20Liu Le
  5. 2Wang Xijie
  6. 23Hu Jinghang ▼ 75'
  7. 11Hu Rentian ▼ 46'
  8. 22Meng Zhen
  9. 25Bruno Baio ▼ 65'
  10. 6Y. Zhou ▼ 46'
  11. 10J. Ngom Mbekeli ▼ 36'

Dự bị 12

  1. 21Xi Anjie
  2. 30Wei Minghe
  3. 13Zhai Zhaoyu ▲ 65'
  4. 33Xiang Rongjun
  5. 4Zhao Chengle
  6. 32Z. Yang
  7. 31Zhu Qiwen ▲ 46'
  8. 29Fu Shang
  9. 17An Bang
  10. 16Yang He ▲ 36'
  11. 19Ma Fuyu ▲ 75'
  12. 14W. Qurban ▲ 46'
Guangxi Hengchen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Junwei Liu
  1. 41Liang Kun
  2. 25K. Ren
  3. 5H. Luan
  4. 6G. Chen
  5. 3X. Yuan
  6. 21Dai Ming ▼ 87'
  7. 18Wei Chaolun ▼ 90'
  8. 7D. Chen ▼ 87'
  9. 10R. Ardazishvili ▼ 69'
  10. 11L. Lapoussin ▼ 90'
  11. 36N. Mbo

Dự bị 10

  1. 39Zhang Jianzhi
  2. 32S. Li ▲ 87'
  3. 28Ablimit Subi ▲ 90'
  4. 4Z. Zhang
  5. 20Lu Junhui
  6. 24X. Ji ▲ 90'
  7. 16W. Ning
  8. 23Khedrup Lobsang ▲ 87'
  9. 42Ji Tianle ▲ 69'
  10. 12Yao-hsing Yu

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
8Ghi được22
16Thủng lưới14
0.8Bàn thắng mỗi trận2.2
0Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu